Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ZAR mỗi kilôgam

Giá vàng bằng ZAR mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 2.259.779 ZAR (15 thg 10, 2025) đến 2.178.356 ZAR (20 thg 10, 2026), thay đổi -3,60%. Cao nhất 2.622.306 ZAR (15 thg 3, 2026), thấp nhất 2.145.301 ZAR (15 thg 7, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ZAR mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)2.259.779 ZAR
Mới nhất (20 thg 10, 2026)2.178.356 ZAR
Cao nhất (15 thg 3, 2026)2.622.306 ZAR
Thấp nhất (15 thg 7, 2026)2.145.301 ZAR
Trung bình2.309.774 ZAR
Thay đổi-81.423,52 ZAR (-3,60%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 2.187.653 ZAR2.187.653 ZAR2.178.356 ZAR2.178.356 ZAR
16 thg 10, 2026 2.213.214 ZAR2.215.245 ZAR2.205.802 ZAR2.215.245 ZAR
15 thg 9, 2026 2.259.681 ZAR2.259.681 ZAR2.259.681 ZAR2.259.681 ZAR
15 thg 8, 2026 2.292.443 ZAR2.292.443 ZAR2.292.443 ZAR2.292.443 ZAR
15 thg 7, 2026 2.145.301 ZAR2.145.301 ZAR2.145.301 ZAR2.145.301 ZAR
15 thg 6, 2026 2.203.996 ZAR2.203.996 ZAR2.203.996 ZAR2.203.996 ZAR
15 thg 5, 2026 2.457.148 ZAR2.457.148 ZAR2.457.148 ZAR2.457.148 ZAR
15 thg 4, 2026 2.491.514 ZAR2.491.514 ZAR2.491.514 ZAR2.491.514 ZAR
15 thg 3, 2026 2.622.306 ZAR2.622.306 ZAR2.622.306 ZAR2.622.306 ZAR
15 thg 2, 2026 2.587.771 ZAR2.587.771 ZAR2.587.771 ZAR2.587.771 ZAR
15 thg 1, 2026 2.501.862 ZAR2.501.862 ZAR2.501.862 ZAR2.501.862 ZAR
15 thg 12, 2025 2.324.272 ZAR2.324.272 ZAR2.324.272 ZAR2.324.272 ZAR
15 thg 11, 2025 2.251.225 ZAR2.251.225 ZAR2.251.225 ZAR2.251.225 ZAR
15 thg 10, 2025 2.259.779 ZAR2.259.779 ZAR2.259.779 ZAR2.259.779 ZAR