Lịch sử giá vàng 1 năm bằng INR mỗi kilôgam

Giá vàng bằng INR mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 11.488.988 ₹ (15 thg 10, 2025) đến 12.686.027 ₹ (19 thg 10, 2026), thay đổi +10,42%. Cao nhất 14.624.159 ₹ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 11.488.988 ₹ (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng INR mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)11.488.988 ₹
Mới nhất (19 thg 10, 2026)12.686.027 ₹
Cao nhất (15 thg 2, 2026)14.624.159 ₹
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)11.488.988 ₹
Trung bình13.110.285 ₹
Thay đổi+1.197.038 ₹ (+10,42%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 12.686.027 ₹12.686.027 ₹12.686.027 ₹12.686.027 ₹
16 thg 10, 2026 12.738.020 ₹12.791.599 ₹12.738.020 ₹12.791.599 ₹
15 thg 9, 2026 13.324.917 ₹13.324.917 ₹13.324.917 ₹13.324.917 ₹
15 thg 8, 2026 13.533.591 ₹13.533.591 ₹13.533.591 ₹13.533.591 ₹
15 thg 7, 2026 12.605.246 ₹12.605.246 ₹12.605.246 ₹12.605.246 ₹
15 thg 6, 2026 12.875.608 ₹12.875.608 ₹12.875.608 ₹12.875.608 ₹
15 thg 5, 2026 14.153.221 ₹14.153.221 ₹14.153.221 ₹14.153.221 ₹
15 thg 4, 2026 14.182.667 ₹14.182.667 ₹14.182.667 ₹14.182.667 ₹
15 thg 3, 2026 14.422.737 ₹14.422.737 ₹14.422.737 ₹14.422.737 ₹
15 thg 2, 2026 14.624.159 ₹14.624.159 ₹14.624.159 ₹14.624.159 ₹
15 thg 1, 2026 13.798.969 ₹13.798.969 ₹13.798.969 ₹13.798.969 ₹
15 thg 12, 2025 12.570.899 ₹12.570.899 ₹12.570.899 ₹12.570.899 ₹
15 thg 11, 2025 11.652.561 ₹11.652.561 ₹11.652.561 ₹11.652.561 ₹
15 thg 10, 2025 11.488.988 ₹11.488.988 ₹11.488.988 ₹11.488.988 ₹