Lịch sử giá vàng 1 năm bằng RUB mỗi kilôgam

Giá vàng bằng RUB mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 10.855.978 RUB (15 thg 10, 2025) đến 11.083.906 RUB (19 thg 10, 2026), thay đổi +2,10%. Cao nhất 13.429.524 RUB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 10.855.978 RUB (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng RUB mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)10.855.978 RUB
Mới nhất (19 thg 10, 2026)11.083.906 RUB
Cao nhất (15 thg 2, 2026)13.429.524 RUB
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)10.855.978 RUB
Trung bình11.694.174 RUB
Thay đổi+227.928 RUB (+2,10%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 11.083.906 RUB11.083.906 RUB11.083.906 RUB11.083.906 RUB
16 thg 10, 2026 11.234.326 RUB11.263.690 RUB11.220.370 RUB11.263.690 RUB
15 thg 9, 2026 11.554.206 RUB11.554.206 RUB11.554.206 RUB11.554.206 RUB
15 thg 8, 2026 11.800.325 RUB11.800.325 RUB11.800.325 RUB11.800.325 RUB
15 thg 7, 2026 10.896.106 RUB10.896.106 RUB10.896.106 RUB10.896.106 RUB
15 thg 6, 2026 11.310.763 RUB11.310.763 RUB11.310.763 RUB11.310.763 RUB
15 thg 5, 2026 12.271.161 RUB12.271.161 RUB12.271.161 RUB12.271.161 RUB
15 thg 4, 2026 12.629.638 RUB12.629.638 RUB12.629.638 RUB12.629.638 RUB
15 thg 3, 2026 12.990.791 RUB12.990.791 RUB12.990.791 RUB12.990.791 RUB
15 thg 2, 2026 13.429.524 RUB13.429.524 RUB13.429.524 RUB13.429.524 RUB
15 thg 1, 2026 12.715.245 RUB12.715.245 RUB12.715.245 RUB12.715.245 RUB
15 thg 12, 2025 11.527.454 RUB11.527.454 RUB11.527.454 RUB11.527.454 RUB
15 thg 11, 2025 10.933.559 RUB10.933.559 RUB10.933.559 RUB10.933.559 RUB
15 thg 10, 2025 10.855.978 RUB10.855.978 RUB10.855.978 RUB10.855.978 RUB