Lịch sử giá vàng 1 năm bằng PKR mỗi kilôgam

Giá vàng bằng PKR mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 36.107.654 PKR (15 thg 10, 2025) đến 36.834.614 PKR (19 thg 10, 2026), thay đổi +2,01%. Cao nhất 44.667.428 PKR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 36.107.654 PKR (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng PKR mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)36.107.654 PKR
Mới nhất (19 thg 10, 2026)36.834.614 PKR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)44.667.428 PKR
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)36.107.654 PKR
Trung bình38.851.873 PKR
Thay đổi+726.960 PKR (+2,01%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 36.834.614 PKR36.834.614 PKR36.834.614 PKR36.834.614 PKR
16 thg 10, 2026 37.099.962 PKR37.266.598 PKR37.099.962 PKR37.266.598 PKR
15 thg 9, 2026 38.430.004 PKR38.430.004 PKR38.430.004 PKR38.430.004 PKR
15 thg 8, 2026 39.248.611 PKR39.248.611 PKR39.248.611 PKR39.248.611 PKR
15 thg 7, 2026 36.241.122 PKR36.241.122 PKR36.241.122 PKR36.241.122 PKR
15 thg 6, 2026 37.620.296 PKR37.620.296 PKR37.620.296 PKR37.620.296 PKR
15 thg 5, 2026 40.814.640 PKR40.814.640 PKR40.814.640 PKR40.814.640 PKR
15 thg 4, 2026 42.006.958 PKR42.006.958 PKR42.006.958 PKR42.006.958 PKR
15 thg 3, 2026 43.208.173 PKR43.208.173 PKR43.208.173 PKR43.208.173 PKR
15 thg 2, 2026 44.667.428 PKR44.667.428 PKR44.667.428 PKR44.667.428 PKR
15 thg 1, 2026 42.291.690 PKR42.291.690 PKR42.291.690 PKR42.291.690 PKR
15 thg 12, 2025 38.341.025 PKR38.341.025 PKR38.341.025 PKR38.341.025 PKR
15 thg 11, 2025 36.365.693 PKR36.365.693 PKR36.365.693 PKR36.365.693 PKR
15 thg 10, 2025 36.107.654 PKR36.107.654 PKR36.107.654 PKR36.107.654 PKR