Giá bạch kim hôm nay
Giá bạch kim giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.
Giá bạch kim giao ngay · Ounce
1.633,00 US$
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 1.648,00 US$
- Biên độ ngày
- 1.648,00 US$ – 1.633,00 US$
Giá bạch kim theo đơn vị (USD)
| Đơn vị | Giá (USD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá bạch kim mỗi Ounce | 1.633,00 US$ | — | — |
| Giá bạch kim mỗi Gam | 52,50 US$ | — | — |
| Giá bạch kim mỗi Kilôgam | 52.502,17 US$ | — | — |
Giá bạch kim theo các đồng tiền chính
| Tiền tệ | mỗi Ounce | mỗi Gam | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|
| USD — Đô la Mỹ | 1.633,00 US$ | 52,50 US$ | 52.502,17 US$ |
| EUR — Euro | 1.456,06 € | 46,81 € | 46.813,56 € |
| GBP — Bảng Anh | 1.231,37 £ | 39,59 £ | 39.589,42 £ |
| INR — Rupee Ấn Độ | 155.299 ₹ | 4.992,96 ₹ | 4.992.964 ₹ |
| AED — Dirham UAE | 5.997,19 AED | 192,81 AED | 192.814 AED |
| SAR — Riyal Ả Rập Xê-út | 6.123,75 SAR | 196,88 SAR | 196.883 SAR |
| CAD — Đô la Canada | 2.317,47 CA$ | 74,51 CA$ | 74.508,40 CA$ |
| AUD — Đô la Australia | 2.361,35 AU$ | 75,92 AU$ | 75.919,19 AU$ |
| CHF — Franc Thụy sĩ | 1.352,59 CHF | 43,49 CHF | 43.486,81 CHF |
| JPY — Yên Nhật | 258.156 ¥ | 8.299,91 ¥ | 8.299.908 ¥ |
| CNY — Nhân dân tệ | 10.945,97 CN¥ | 351,92 CN¥ | 351.921 CN¥ |
| PKR — Rupee Pakistan | 452.313 PKR | 14.542,19 PKR | 14.542.194 PKR |
| MYR — Ringgit Malaysia | 6.666,71 MYR | 214,34 MYR | 214.340 MYR |
| SGD — Đô la Singapore | 2.094,06 SGD | 67,33 SGD | 67.325,53 SGD |
| TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ | 80.801,34 TRY | 2.597,82 TRY | 2.597.823 TRY |
| ZAR — Rand Nam Phi | 26.982,91 ZAR | 867,52 ZAR | 867.521 ZAR |
| EGP — Bảng Ai Cập | 87.307,54 EGP | 2.807,00 EGP | 2.807.003 EGP |
| QAR — Rial Qatar | 5.944,12 QAR | 191,11 QAR | 191.108 QAR |
| KWD — Dinar Kuwait | 506,98 KWD | 16,30 KWD | 16.299,77 KWD |
| THB — Bạt Thái Lan | 54.748,10 ฿ | 1.760,19 ฿ | 1.760.192 ฿ |
| PHP — Peso Philipin | 103.017 PHP | 3.312,06 PHP | 3.312.062 PHP |
| IDR — Rupiah Indonesia | 29.310.864 IDR | 942.366 IDR | 942.366.176 IDR |
| VND — Đồng Việt Nam | 42.223.645 ₫ | 1.357.522 ₫ | 1.357.521.702 ₫ |
| HKD — Đô la Hồng Kông | 12.814,85 HK$ | 412,01 HK$ | 412.007 HK$ |
| KRW — Won Hàn Quốc | 2.192.696 ₩ | 70.496,82 ₩ | 70.496.821 ₩ |
| MXN — Peso Mexico | 30.140,62 MX$ | 969,04 MX$ | 969.043 MX$ |
| BRL — Real Braxin | 8.253,92 R$ | 265,37 R$ | 265.370 R$ |
| RUB — Rúp Nga | 136.966 RUB | 4.403,56 RUB | 4.403.556 RUB |
| NGN — Naira Nigeria | 2.173.833 NGN | 69.890,34 NGN | 69.890.342 NGN |
| BDT — Taka Bangladesh | 201.081 BDT | 6.464,91 BDT | 6.464.905 BDT |
Diễn biến giá bạch kim
| Kỳ | Khi đó (USD/oz) | Thay đổi (USD/oz) | % |
|---|
Giá kim loại quý
Câu hỏi thường gặp
Ngày 16 tháng 10, 2026, giá bạch kim là 1.633,00 US$ mỗi ounce, 52,50 US$ mỗi gam và 52.502,17 US$ mỗi kg (— trong 24 giờ).
Giá giao ngay được cập nhật mỗi phút trong giờ giao dịch.
Trong 12 tháng qua giá bạch kim đã thay đổi —.
Tin tức & hướng dẫn mới nhất
Xem tất cả →-
The Gold-to-Silver Ratio Explained
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
Gold Karats Explained: 24K vs 22K vs 21K vs 18K
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
What Is the Spot Price of Gold and How Is It Set?
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team