Giá bạch kim mỗi kilôgam

Giá bạch kim giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.

Giá bạch kim giao ngay · Kilôgam
52.662,92 US$
(—) Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
Đóng cửa phiên trước
—
Mở cửa
52.984,43 US$
Biên độ ngày
52.984,43 US$ – 52.662,92 US$

Biểu đồ giá bạch kim trực tuyến

Giá bạch kim theo trọng lượng (Kilôgam)

Trọng lượngGiá (USD)
0,25 × Kilôgam 13.165,73 US$
0,50 × Kilôgam 26.331,46 US$
1 × Kilôgam 52.662,92 US$
2 × Kilôgam 105.326 US$
5 × Kilôgam 263.315 US$
10 × Kilôgam 526.629 US$

Giá bạch kim theo đơn vị (USD)

Đơn vịGiá (USD)Thay đổi 24 giờ%
Giá bạch kim mỗi Ounce 1.638,00 US$ — —
Giá bạch kim mỗi Gam 52,66 US$ — —
Giá bạch kim mỗi Kilôgam 52.662,92 US$ — —

Giá bạch kim theo các đồng tiền chính

Tiền tệmỗi Ouncemỗi Gammỗi Kilôgam
USD — Đô la Mỹ 1.638,00 US$ 52,66 US$ 52.662,92 US$
EUR — Euro 1.460,52 € 46,96 € 46.956,90 €
GBP — Bảng Anh 1.235,14 £ 39,71 £ 39.710,63 £
INR — Rupee Ấn Độ 155.774 ₹ 5.008,25 ₹ 5.008.251 ₹
AED — Dirham UAE 6.015,55 AED 193,40 AED 193.405 AED
SAR — Riyal Ả Rập Xê-út 6.142,50 SAR 197,49 SAR 197.486 SAR
CAD — Đô la Canada 2.324,57 CA$ 74,74 CA$ 74.736,53 CA$
AUD — Đô la Australia 2.368,58 AU$ 76,15 AU$ 76.151,64 AU$
CHF — Franc Thụy sĩ 1.356,73 CHF 43,62 CHF 43.619,96 CHF
JPY — Yên Nhật 258.946 ¥ 8.325,32 ¥ 8.325.321 ¥
CNY — Nhân dân tệ 10.979,49 CN¥ 353,00 CN¥ 352.999 CN¥
PKR — Rupee Pakistan 453.698 PKR 14.586,72 PKR 14.586.720 PKR
MYR — Ringgit Malaysia 6.687,12 MYR 215,00 MYR 214.996 MYR
SGD — Đô la Singapore 2.100,47 SGD 67,53 SGD 67.531,67 SGD
TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ 81.048,74 TRY 2.605,78 TRY 2.605.777 TRY
ZAR — Rand Nam Phi 27.065,53 ZAR 870,18 ZAR 870.177 ZAR
EGP — Bảng Ai Cập 87.574,86 EGP 2.815,60 EGP 2.815.597 EGP
QAR — Rial Qatar 5.962,32 QAR 191,69 QAR 191.693 QAR
KWD — Dinar Kuwait 508,53 KWD 16,35 KWD 16.349,68 KWD
THB — Bạt Thái Lan 54.915,74 ฿ 1.765,58 ฿ 1.765.582 ฿
PHP — Peso Philipin 103.332 PHP 3.322,20 PHP 3.322.203 PHP
IDR — Rupiah Indonesia 29.400.610 IDR 945.252 IDR 945.251.559 IDR
VND — Đồng Việt Nam 42.352.927 ₫ 1.361.678 ₫ 1.361.678.229 ₫
HKD — Đô la Hồng Kông 12.854,08 HK$ 413,27 HK$ 413.268 HK$
KRW — Won Hàn Quốc 2.199.410 ₩ 70.712,67 ₩ 70.712.672 ₩
MXN — Peso Mexico 30.232,90 MX$ 972,01 MX$ 972.010 MX$
BRL — Real Braxin 8.279,19 R$ 266,18 R$ 266.182 R$
RUB — Rúp Nga 137.385 RUB 4.417,04 RUB 4.417.039 RUB
NGN — Naira Nigeria 2.180.489 NGN 70.104,34 NGN 70.104.336 NGN
BDT — Taka Bangladesh 201.697 BDT 6.484,70 BDT 6.484.700 BDT

Diễn biến giá bạch kim

KỳKhi đó (USD/oz)Thay đổi (USD/oz)%

Giá kim loại quý