Giá bạch kim trực tuyến
Giá bạch kim giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.
Giá bạch kim giao ngay · Ounce
1.630,00 US$
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 1.648,00 US$
- Biên độ ngày
- 1.648,00 US$ – 1.630,00 US$
Giá bạch kim theo đơn vị (USD)
| Đơn vị | Giá (USD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá bạch kim mỗi Ounce | 1.630,00 US$ | — | — |
| Giá bạch kim mỗi Gam | 52,41 US$ | — | — |
| Giá bạch kim mỗi Kilôgam | 52.405,72 US$ | — | — |
Giá bạch kim theo các đồng tiền chính
| Tiền tệ | mỗi Ounce | mỗi Gam | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|
| USD — Đô la Mỹ | 1.630,00 US$ | 52,41 US$ | 52.405,72 US$ |
| EUR — Euro | 1.453,39 € | 46,73 € | 46.727,56 € |
| GBP — Bảng Anh | 1.229,11 £ | 39,52 £ | 39.516,69 £ |
| INR — Rupee Ấn Độ | 155.013 ₹ | 4.983,79 ₹ | 4.983.791 ₹ |
| AED — Dirham UAE | 5.986,18 AED | 192,46 AED | 192.460 AED |
| SAR — Riyal Ả Rập Xê-út | 6.112,50 SAR | 196,52 SAR | 196.521 SAR |
| CAD — Đô la Canada | 2.313,21 CA$ | 74,37 CA$ | 74.371,52 CA$ |
| AUD — Đô la Australia | 2.357,01 AU$ | 75,78 AU$ | 75.779,71 AU$ |
| CHF — Franc Thụy sĩ | 1.350,11 CHF | 43,41 CHF | 43.406,92 CHF |
| JPY — Yên Nhật | 257.682 ¥ | 8.284,66 ¥ | 8.284.660 ¥ |
| CNY — Nhân dân tệ | 10.925,87 CN¥ | 351,27 CN¥ | 351.275 CN¥ |
| PKR — Rupee Pakistan | 451.482 PKR | 14.515,48 PKR | 14.515.479 PKR |
| MYR — Ringgit Malaysia | 6.654,46 MYR | 213,95 MYR | 213.946 MYR |
| SGD — Đô la Singapore | 2.090,21 SGD | 67,20 SGD | 67.201,84 SGD |
| TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ | 80.652,90 TRY | 2.593,05 TRY | 2.593.051 TRY |
| ZAR — Rand Nam Phi | 26.933,34 ZAR | 865,93 ZAR | 865.927 ZAR |
| EGP — Bảng Ai Cập | 87.147,15 EGP | 2.801,85 EGP | 2.801.846 EGP |
| QAR — Rial Qatar | 5.933,20 QAR | 190,76 QAR | 190.757 QAR |
| KWD — Dinar Kuwait | 506,05 KWD | 16,27 KWD | 16.269,83 KWD |
| THB — Bạt Thái Lan | 54.647,53 ฿ | 1.756,96 ฿ | 1.756.959 ฿ |
| PHP — Peso Philipin | 102.827 PHP | 3.305,98 PHP | 3.305.977 PHP |
| IDR — Rupiah Indonesia | 29.257.017 IDR | 940.635 IDR | 940.634.946 IDR |
| VND — Đồng Việt Nam | 42.146.075 ₫ | 1.355.028 ₫ | 1.355.027.786 ₫ |
| HKD — Đô la Hồng Kông | 12.791,30 HK$ | 411,25 HK$ | 411.250 HK$ |
| KRW — Won Hàn Quốc | 2.188.668 ₩ | 70.367,31 ₩ | 70.367.311 ₩ |
| MXN — Peso Mexico | 30.085,24 MX$ | 967,26 MX$ | 967.263 MX$ |
| BRL — Real Braxin | 8.238,76 R$ | 264,88 R$ | 264.882 R$ |
| RUB — Rúp Nga | 136.714 RUB | 4.395,47 RUB | 4.395.466 RUB |
| NGN — Naira Nigeria | 2.169.839 NGN | 69.761,95 NGN | 69.761.946 NGN |
| BDT — Taka Bangladesh | 200.712 BDT | 6.453,03 BDT | 6.453.029 BDT |
Diễn biến giá bạch kim
| Kỳ | Khi đó (USD/oz) | Thay đổi (USD/oz) | % |
|---|
Giá kim loại quý
Tin tức & hướng dẫn mới nhất
Xem tất cả →-
The Gold-to-Silver Ratio Explained
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
Gold Karats Explained: 24K vs 22K vs 21K vs 18K
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
What Is the Spot Price of Gold and How Is It Set?
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team