Giá bạch kim giao ngay

Giá bạch kim giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 17 tháng 10, 2026.

Giá bạch kim giao ngay · Ounce
1.636,00 US$
+0,00 US$ (0,00%) Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
Đóng cửa phiên trước
1.636,00 US$
Mở cửa
1.636,00 US$
Biên độ ngày
1.636,00 US$ – 1.636,00 US$

Biểu đồ giá bạch kim trực tuyến

Giá bạch kim theo đơn vị (USD)

Đơn vịGiá (USD)Thay đổi 24 giờ%
Giá bạch kim mỗi Ounce 1.636,00 US$ +0,00 US$ 0,00%
Giá bạch kim mỗi Gam 52,60 US$ +0,00 US$ 0,00%
Giá bạch kim mỗi Kilôgam 52.598,62 US$ +0,00 US$ 0,00%

Giá bạch kim theo các đồng tiền chính

Tiền tệmỗi Ouncemỗi Gammỗi Kilôgam
USD — Đô la Mỹ 1.636,00 US$ 52,60 US$ 52.598,62 US$
EUR — Euro 1.455,25 € 46,79 € 46.787,37 €
GBP — Bảng Anh 1.228,37 £ 39,49 £ 39.493,10 £
INR — Rupee Ấn Độ 155.603 ₹ 5.002,76 ₹ 5.002.758 ₹
AED — Dirham UAE 6.008,21 AED 193,17 AED 193.168 AED
SAR — Riyal Ả Rập Xê-út 6.135,00 SAR 197,24 SAR 197.245 SAR
CAD — Đô la Canada 2.314,50 CA$ 74,41 CA$ 74.412,80 CA$
AUD — Đô la Australia 2.355,21 AU$ 75,72 AU$ 75.721,87 AU$
CHF — Franc Thụy sĩ 1.348,79 CHF 43,36 CHF 43.364,72 CHF
JPY — Yên Nhật 258.479 ¥ 8.310,28 ¥ 8.310.285 ¥
CNY — Nhân dân tệ 10.958,69 CN¥ 352,33 CN¥ 352.330 CN¥
PKR — Rupee Pakistan 453.178 PKR 14.570,00 PKR 14.570.005 PKR
MYR — Ringgit Malaysia 6.677,41 MYR 214,68 MYR 214.684 MYR
SGD — Đô la Singapore 2.093,95 SGD 67,32 SGD 67.321,92 SGD
TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ 81.017,18 TRY 2.604,76 TRY 2.604.763 TRY
ZAR — Rand Nam Phi 26.941,95 ZAR 866,20 ZAR 866.204 ZAR
EGP — Bảng Ai Cập 87.440,24 EGP 2.811,27 EGP 2.811.269 EGP
QAR — Rial Qatar 5.955,04 QAR 191,46 QAR 191.459 QAR
KWD — Dinar Kuwait 508,04 KWD 16,33 KWD 16.333,71 KWD
THB — Bạt Thái Lan 54.692,14 ฿ 1.758,39 ฿ 1.758.393 ฿
PHP — Peso Philipin 103.152 PHP 3.316,40 PHP 3.316.404 PHP
IDR — Rupiah Indonesia 29.471.943 IDR 947.545 IDR 947.544.973 IDR
VND — Đồng Việt Nam 42.321.524 ₫ 1.360.669 ₫ 1.360.668.582 ₫
HKD — Đô la Hồng Kông 12.839,17 HK$ 412,79 HK$ 412.789 HK$
KRW — Won Hàn Quốc 2.183.884 ₩ 70.213,49 ₩ 70.213.488 ₩
MXN — Peso Mexico 30.211,68 MX$ 971,33 MX$ 971.328 MX$
BRL — Real Braxin 8.324,57 R$ 267,64 R$ 267.641 R$
RUB — Rúp Nga 137.047 RUB 4.406,17 RUB 4.406.165 RUB
NGN — Naira Nigeria 2.179.859 NGN 70.084,09 NGN 70.084.089 NGN
BDT — Taka Bangladesh 201.296 BDT 6.471,81 BDT 6.471.812 BDT

Diễn biến giá bạch kim

KỳKhi đó (USD/oz)Thay đổi (USD/oz)%

Giá kim loại quý