Giá vàng tại Indonesia
Giá vàng trực tuyến tại Indonesia bằng Rupiah Indonesia (IDR) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
2.407.391 IDR
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 2.418.528 IDR
- Biên độ ngày
- 2.418.528 IDR – 2.407.391 IDR
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,92
Giá vàng tại Indonesia theo kara (IDR)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 2.404.983 IDR | 74.803.345 IDR | 2.404.983.399 IDR |
| Vàng 22K | 91,7% | 2.206.775 IDR | 68.638.372 IDR | 2.206.774.891 IDR |
| Vàng 18K | 75,0% | 1.805.543 IDR | 56.158.668 IDR | 1.805.543.093 IDR |
Giá vàng tại Indonesia theo đơn vị (IDR)
| Đơn vị | Giá (IDR) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 2.407.391 IDR | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 74.878.224 IDR | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 2.407.390.790 IDR | — | — |
Giá vàng tại Indonesia hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 2.407.391 IDR mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 2.206.775 IDR mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.171,70 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (IDR) |
|---|---|
| 1 × Gam | 2.407.391 IDR |
| 2 × Gam | 4.814.782 IDR |
| 5 × Gam | 12.036.954 IDR |
| 10 × Gam | 24.073.908 IDR |
| 20 × Gam | 48.147.816 IDR |
| 50 × Gam | 120.369.540 IDR |
| 100 × Gam | 240.739.079 IDR |
Lịch sử giá vàng bằng IDR
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng IDR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng IDR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IDR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng IDR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng IDR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng IDR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng IDR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng IDR mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng IDR
Giá bạc tại Indonesia
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Indonesia hôm nay 2.407.391 IDR mỗi gam; vàng 22K khoảng 2.206.775 IDR.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.171,70 US$ mỗi ounce) sang Rupiah Indonesia theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.171,70 US$
- mỗi Gam134,12 US$
- 1 USD17.949,0903 IDR