Giá vàng tại Nga
Giá vàng trực tuyến tại Nga bằng Rúp Nga (RUB) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
11.234,33 RUB
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 11.301,47 RUB
- Biên độ ngày
- 11.301,47 RUB – 11.234,33 RUB
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Nga theo kara (RUB)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 1K | 4,2% | 467,63 RUB | 14.544,88 RUB | 467.629 RUB |
| Vàng 0.6K | 2,4% | 273,84 RUB | 8.517,27 RUB | 273.837 RUB |
| Vàng 0.8K | 3,1% | 351,07 RUB | 10.919,58 RUB | 351.073 RUB |
| Vàng 0.4K | 1,6% | 175,54 RUB | 5.459,79 RUB | 175.536 RUB |
Giá vàng tại Nga theo đơn vị (RUB)
| Đơn vị | Giá (RUB) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 11.234,33 RUB | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 349.427 RUB | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 11.234.326 RUB | — | — |
Giá vàng tại Nga hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 11.234,33 RUB mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 0.6K khoảng 273,84 RUB mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (RUB) |
|---|---|
| 1 × Gam | 11.234,33 RUB |
| 2 × Gam | 22.468,65 RUB |
| 5 × Gam | 56.171,63 RUB |
| 10 × Gam | 112.343 RUB |
| 20 × Gam | 224.687 RUB |
| 50 × Gam | 561.716 RUB |
| 100 × Gam | 1.123.433 RUB |
Lịch sử giá vàng bằng RUB
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng RUB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng RUB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng RUB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng RUB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng RUB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng RUB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng RUB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng RUB mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng RUB
Giá bạc tại Nga
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Nga hôm nay 11.234,33 RUB mỗi gam; vàng 0.6K khoảng 273,84 RUB.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Rúp Nga theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 1K, 0.6K, 0.8K, 0.4K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,10 US$
- mỗi Gam133,94 US$
- 1 USD83,8738 RUB