Giá vàng tại Li-băng
Giá vàng trực tuyến tại Li-băng bằng Bảng Li-băng (LBP) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
11.992.523 LBP
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 12.059.568 LBP
- Biên độ ngày
- 12.059.568 LBP – 11.992.523 LBP
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,82
Giá vàng tại Li-băng theo kara (LBP)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 11.980.531 LBP | 372.636.158 LBP | 11.980.530.687 LBP |
| Vàng 22K | 91,7% | 10.993.146 LBP | 341.925.070 LBP | 10.993.146.276 LBP |
| Vàng 21K | 87,5% | 10.493.458 LBP | 326.383.022 LBP | 10.493.457.809 LBP |
| Vàng 18K | 75,0% | 8.994.392 LBP | 279.756.876 LBP | 8.994.392.408 LBP |
Giá vàng tại Li-băng theo đơn vị (LBP)
| Đơn vị | Giá (LBP) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 11.992.523 LBP | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 373.009.167 LBP | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 11.992.523.211 LBP | — | — |
Giá vàng tại Li-băng hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 11.992.523 LBP mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 10.993.146 LBP mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.167,70 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (LBP) |
|---|---|
| 1 × Gam | 11.992.523 LBP |
| 2 × Gam | 23.985.046 LBP |
| 5 × Gam | 59.962.616 LBP |
| 10 × Gam | 119.925.232 LBP |
| 20 × Gam | 239.850.464 LBP |
| 50 × Gam | 599.626.161 LBP |
| 100 × Gam | 1.199.252.321 LBP |
Lịch sử giá vàng bằng LBP
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng LBP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng LBP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LBP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng LBP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng LBP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng LBP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng LBP mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng LBP mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng LBP
Giá bạc tại Li-băng
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Li-băng hôm nay 11.992.523 LBP mỗi gam; vàng 22K khoảng 10.993.146 LBP.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.167,70 US$ mỗi ounce) sang Bảng Li-băng theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 21K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.167,70 US$
- mỗi Gam133,99 US$
- 1 USD89.500,0000 LBP