Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LBP mỗi gam

Giá vàng bằng LBP mỗi gam trong 1 năm: từ 11.676.862 LBP (15 thg 10, 2025) đến 11.855.842 LBP (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,53%. Cao nhất 14.445.009 LBP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 11.676.862 LBP (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LBP mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)11.676.862 LBP
Mới nhất (20 thg 10, 2026)11.855.842 LBP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)14.445.009 LBP
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)11.676.862 LBP
Trung bình12.519.120 LBP
Thay đổi+178.981 LBP (+1,53%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 11.893.824 LBP11.893.824 LBP11.855.842 LBP11.855.842 LBP
16 thg 10, 2026 11.987.919 LBP12.041.441 LBP11.987.919 LBP12.041.441 LBP
15 thg 9, 2026 12.427.887 LBP12.427.887 LBP12.427.887 LBP12.427.887 LBP
15 thg 8, 2026 12.692.616 LBP12.692.616 LBP12.692.616 LBP12.692.616 LBP
15 thg 7, 2026 11.720.024 LBP11.720.024 LBP11.720.024 LBP11.720.024 LBP
15 thg 6, 2026 12.166.035 LBP12.166.035 LBP12.166.035 LBP12.166.035 LBP
15 thg 5, 2026 13.199.055 LBP13.199.055 LBP13.199.055 LBP13.199.055 LBP
15 thg 4, 2026 13.584.639 LBP13.584.639 LBP13.584.639 LBP13.584.639 LBP
15 thg 3, 2026 13.973.100 LBP13.973.100 LBP13.973.100 LBP13.973.100 LBP
15 thg 2, 2026 14.445.009 LBP14.445.009 LBP14.445.009 LBP14.445.009 LBP
15 thg 1, 2026 13.676.719 LBP13.676.719 LBP13.676.719 LBP13.676.719 LBP
15 thg 12, 2025 12.399.112 LBP12.399.112 LBP12.399.112 LBP12.399.112 LBP
15 thg 11, 2025 11.760.309 LBP11.760.309 LBP11.760.309 LBP11.760.309 LBP
15 thg 10, 2025 11.676.862 LBP11.676.862 LBP11.676.862 LBP11.676.862 LBP