Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng LBP mỗi gam
Giá vàng bằng LBP mỗi gam trong 6 tháng: từ 13.584.639 LBP (15 thg 4, 2026) đến 11.865.626 LBP (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,65%. Cao nhất 13.584.639 LBP (15 thg 4, 2026), thấp nhất 11.720.024 LBP (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 13.584.639 LBP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 11.865.626 LBP |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 13.584.639 LBP |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 11.720.024 LBP |
| Trung bình | 12.286.051 LBP |
| Thay đổi | -1.719.013 LBP (-12,65%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 11.893.824 LBP | 11.893.824 LBP | 11.865.626 LBP | 11.865.626 LBP |
| 16 thg 10, 2026 | 11.987.919 LBP | 12.041.441 LBP | 11.987.919 LBP | 12.041.441 LBP |
| 15 thg 9, 2026 | 12.427.887 LBP | 12.427.887 LBP | 12.427.887 LBP | 12.427.887 LBP |
| 15 thg 8, 2026 | 12.692.616 LBP | 12.692.616 LBP | 12.692.616 LBP | 12.692.616 LBP |
| 15 thg 7, 2026 | 11.720.024 LBP | 11.720.024 LBP | 11.720.024 LBP | 11.720.024 LBP |
| 15 thg 6, 2026 | 12.166.035 LBP | 12.166.035 LBP | 12.166.035 LBP | 12.166.035 LBP |
| 15 thg 5, 2026 | 13.199.055 LBP | 13.199.055 LBP | 13.199.055 LBP | 13.199.055 LBP |
| 15 thg 4, 2026 | 13.584.639 LBP | 13.584.639 LBP | 13.584.639 LBP | 13.584.639 LBP |