Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng LBP mỗi ounce
Giá vàng bằng LBP mỗi ounce trong 6 tháng: từ 422.529.500 LBP (15 thg 4, 2026) đến 369.106.959 LBP (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,64%. Cao nhất 422.529.500 LBP (15 thg 4, 2026), thấp nhất 364.533.500 LBP (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 422.529.500 LBP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 369.106.959 LBP |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 422.529.500 LBP |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 364.533.500 LBP |
| Trung bình | 382.146.358 LBP |
| Thay đổi | -53.422.541 LBP (-12,64%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 369.939.291 LBP | 369.939.291 LBP | 369.106.959 LBP | 369.106.959 LBP |
| 16 thg 10, 2026 | 372.865.959 LBP | 374.530.667 LBP | 372.865.959 LBP | 374.530.667 LBP |
| 15 thg 9, 2026 | 386.550.500 LBP | 386.550.500 LBP | 386.550.500 LBP | 386.550.500 LBP |
| 15 thg 8, 2026 | 394.784.500 LBP | 394.784.500 LBP | 394.784.500 LBP | 394.784.500 LBP |
| 15 thg 7, 2026 | 364.533.500 LBP | 364.533.500 LBP | 364.533.500 LBP | 364.533.500 LBP |
| 15 thg 6, 2026 | 378.406.000 LBP | 378.406.000 LBP | 378.406.000 LBP | 378.406.000 LBP |
| 15 thg 5, 2026 | 410.536.500 LBP | 410.536.500 LBP | 410.536.500 LBP | 410.536.500 LBP |
| 15 thg 4, 2026 | 422.529.500 LBP | 422.529.500 LBP | 422.529.500 LBP | 422.529.500 LBP |