Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng LBP mỗi ounce
Giá vàng bằng LBP mỗi ounce trong 30 ngày: từ 386.550.500 LBP (15 thg 9, 2026) đến 366.126.604 LBP (22 thg 10, 2026), thay đổi -5,28%. Cao nhất 386.550.500 LBP (15 thg 9, 2026), thấp nhất 366.126.604 LBP (22 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 9, 2026) | 386.550.500 LBP |
|---|---|
| Mới nhất (22 thg 10, 2026) | 366.126.604 LBP |
| Cao nhất (15 thg 9, 2026) | 386.550.500 LBP |
| Thấp nhất (22 thg 10, 2026) | 366.126.604 LBP |
| Trung bình | 371.854.602 LBP |
| Thay đổi | -20.423.896 LBP (-5,28%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 22 thg 10, 2026 | 366.126.604 LBP | 366.126.604 LBP | 366.126.604 LBP | 366.126.604 LBP |
| 21 thg 10, 2026 | 369.357.541 LBP | 369.357.541 LBP | 369.357.541 LBP | 369.357.541 LBP |
| 20 thg 10, 2026 | 368.328.291 LBP | 368.328.291 LBP | 368.328.291 LBP | 368.328.291 LBP |
| 19 thg 10, 2026 | 369.939.291 LBP | 369.939.291 LBP | 369.939.291 LBP | 369.939.291 LBP |
| 18 thg 10, 2026 | 374.530.667 LBP | 374.530.667 LBP | 374.530.667 LBP | 374.530.667 LBP |
| 17 thg 10, 2026 | 372.865.959 LBP | 372.865.959 LBP | 372.865.959 LBP | 372.865.959 LBP |
| 16 thg 10, 2026 | 372.865.959 LBP | 372.865.959 LBP | 372.865.959 LBP | 372.865.959 LBP |
| 15 thg 9, 2026 | 386.550.500 LBP | 386.550.500 LBP | 386.550.500 LBP | 386.550.500 LBP |