Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng MXN mỗi ounce
Giá vàng bằng MXN mỗi ounce trong 30 ngày: từ 74.100,22 MX$ (15 thg 9, 2026) đến 76.241,28 MX$ (20 thg 10, 2026), thay đổi +2,89%. Cao nhất 77.272,38 MX$ (18 thg 10, 2026), thấp nhất 74.100,22 MX$ (15 thg 9, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 9, 2026) | 74.100,22 MX$ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 76.241,28 MX$ |
| Cao nhất (18 thg 10, 2026) | 77.272,38 MX$ |
| Thấp nhất (15 thg 9, 2026) | 74.100,22 MX$ |
| Trung bình | 76.282,10 MX$ |
| Thay đổi | +2.141,07 MX$ (+2,89%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 76.241,28 MX$ | 76.241,28 MX$ | 76.241,28 MX$ | 76.241,28 MX$ |
| 19 thg 10, 2026 | 76.290,45 MX$ | 76.290,45 MX$ | 76.290,45 MX$ | 76.290,45 MX$ |
| 18 thg 10, 2026 | 77.272,38 MX$ | 77.272,38 MX$ | 77.272,38 MX$ | 77.272,38 MX$ |
| 17 thg 10, 2026 | 76.934,53 MX$ | 76.934,53 MX$ | 76.934,53 MX$ | 76.934,53 MX$ |
| 16 thg 10, 2026 | 76.894,56 MX$ | 76.894,56 MX$ | 76.894,56 MX$ | 76.894,56 MX$ |
| 15 thg 9, 2026 | 74.100,22 MX$ | 74.100,22 MX$ | 74.100,22 MX$ | 74.100,22 MX$ |