Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MXN mỗi ounce

Giá vàng bằng MXN mỗi ounce trong 1 năm: từ 74.896,07 MX$ (15 thg 10, 2025) đến 76.237,59 MX$ (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,79%. Cao nhất 86.541,20 MX$ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 70.993,61 MX$ (15 thg 7, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MXN mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)74.896,07 MX$
Mới nhất (20 thg 10, 2026)76.237,59 MX$
Cao nhất (15 thg 3, 2026)86.541,20 MX$
Thấp nhất (15 thg 7, 2026)70.993,61 MX$
Trung bình77.727,68 MX$
Thay đổi+1.341,52 MX$ (+1,79%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 76.290,45 MX$76.290,45 MX$76.237,59 MX$76.237,59 MX$
16 thg 10, 2026 76.894,56 MX$77.272,38 MX$76.894,56 MX$77.272,38 MX$
15 thg 9, 2026 74.100,22 MX$74.100,22 MX$74.100,22 MX$74.100,22 MX$
15 thg 8, 2026 74.968,91 MX$74.968,91 MX$74.968,91 MX$74.968,91 MX$
15 thg 7, 2026 70.993,61 MX$70.993,61 MX$70.993,61 MX$70.993,61 MX$
15 thg 6, 2026 72.769,38 MX$72.769,38 MX$72.769,38 MX$72.769,38 MX$
15 thg 5, 2026 79.692,70 MX$79.692,70 MX$79.692,70 MX$79.692,70 MX$
15 thg 4, 2026 81.699,74 MX$81.699,74 MX$81.699,74 MX$81.699,74 MX$
15 thg 3, 2026 86.541,20 MX$86.541,20 MX$86.541,20 MX$86.541,20 MX$
15 thg 2, 2026 86.446,91 MX$86.446,91 MX$86.446,91 MX$86.446,91 MX$
15 thg 1, 2026 84.551,59 MX$84.551,59 MX$84.551,59 MX$84.551,59 MX$
15 thg 12, 2025 77.476,25 MX$77.476,25 MX$77.476,25 MX$77.476,25 MX$
15 thg 11, 2025 75.094,54 MX$75.094,54 MX$75.094,54 MX$75.094,54 MX$
15 thg 10, 2025 74.896,07 MX$74.896,07 MX$74.896,07 MX$74.896,07 MX$