Lịch sử giá vàng 1 năm bằng GBP mỗi ounce
Giá vàng bằng GBP mỗi ounce trong 1 năm: từ 3.039,48 £ (15 thg 10, 2025) đến 3.110,42 £ (20 thg 10, 2026), thay đổi +2,33%. Cao nhất 3.688,60 £ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 3.038,62 £ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 3.039,48 £ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 3.110,42 £ |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 3.688,60 £ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 3.038,62 £ |
| Trung bình | 3.253,33 £ |
| Thay đổi | +70,94 £ (+2,33%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 3.101,31 £ | 3.110,42 £ | 3.101,31 £ | 3.110,42 £ |
| 16 thg 10, 2026 | 3.141,46 £ | 3.142,06 £ | 3.128,07 £ | 3.142,06 £ |
| 15 thg 9, 2026 | 3.203,23 £ | 3.203,23 £ | 3.203,23 £ | 3.203,23 £ |
| 15 thg 8, 2026 | 3.258,58 £ | 3.258,58 £ | 3.258,58 £ | 3.258,58 £ |
| 15 thg 7, 2026 | 3.038,62 £ | 3.038,62 £ | 3.038,62 £ | 3.038,62 £ |
| 15 thg 6, 2026 | 3.150,24 £ | 3.150,24 £ | 3.150,24 £ | 3.150,24 £ |
| 15 thg 5, 2026 | 3.433,92 £ | 3.433,92 £ | 3.433,92 £ | 3.433,92 £ |
| 15 thg 4, 2026 | 3.484,05 £ | 3.484,05 £ | 3.484,05 £ | 3.484,05 £ |
| 15 thg 3, 2026 | 3.660,31 £ | 3.660,31 £ | 3.660,31 £ | 3.660,31 £ |
| 15 thg 2, 2026 | 3.688,60 £ | 3.688,60 £ | 3.688,60 £ | 3.688,60 £ |
| 15 thg 1, 2026 | 3.546,74 £ | 3.546,74 £ | 3.546,74 £ | 3.546,74 £ |
| 15 thg 12, 2025 | 3.218,65 £ | 3.218,65 £ | 3.218,65 £ | 3.218,65 £ |
| 15 thg 11, 2025 | 3.103,83 £ | 3.103,83 £ | 3.103,83 £ | 3.103,83 £ |
| 15 thg 10, 2025 | 3.039,48 £ | 3.039,48 £ | 3.039,48 £ | 3.039,48 £ |