Lịch sử giá vàng 1 năm bằng PHP mỗi ounce
Giá vàng bằng PHP mỗi ounce trong 1 năm: từ 235.965 PHP (15 thg 10, 2025) đến 259.915 PHP (20 thg 10, 2026), thay đổi +10,15%. Cao nhất 290.442 PHP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 235.965 PHP (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 235.965 PHP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 259.915 PHP |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 290.442 PHP |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 235.965 PHP |
| Trung bình | 265.458 PHP |
| Thay đổi | +23.950,79 PHP (+10,15%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 260.676 PHP | 260.676 PHP | 259.915 PHP | 259.915 PHP |
| 16 thg 10, 2026 | 262.815 PHP | 263.756 PHP | 262.677 PHP | 263.756 PHP |
| 15 thg 9, 2026 | 271.242 PHP | 271.242 PHP | 271.242 PHP | 271.242 PHP |
| 15 thg 8, 2026 | 270.782 PHP | 270.782 PHP | 270.782 PHP | 270.782 PHP |
| 15 thg 7, 2026 | 251.255 PHP | 251.255 PHP | 251.255 PHP | 251.255 PHP |
| 15 thg 6, 2026 | 255.088 PHP | 255.088 PHP | 255.088 PHP | 255.088 PHP |
| 15 thg 5, 2026 | 282.990 PHP | 282.990 PHP | 282.990 PHP | 282.990 PHP |
| 15 thg 4, 2026 | 283.718 PHP | 283.718 PHP | 283.718 PHP | 283.718 PHP |
| 15 thg 3, 2026 | 289.010 PHP | 289.010 PHP | 289.010 PHP | 289.010 PHP |
| 15 thg 2, 2026 | 290.442 PHP | 290.442 PHP | 290.442 PHP | 290.442 PHP |
| 15 thg 1, 2026 | 282.884 PHP | 282.884 PHP | 282.884 PHP | 282.884 PHP |
| 15 thg 12, 2025 | 254.076 PHP | 254.076 PHP | 254.076 PHP | 254.076 PHP |
| 15 thg 11, 2025 | 241.035 PHP | 241.035 PHP | 241.035 PHP | 241.035 PHP |
| 15 thg 10, 2025 | 235.965 PHP | 235.965 PHP | 235.965 PHP | 235.965 PHP |