Lịch sử giá vàng 30 năm bằng PHP mỗi ounce

Giá vàng bằng PHP mỗi ounce trong 30 năm: từ 24.018 PHP (15 thg 10, 1996) đến 260.918 PHP (20 thg 10, 2026), thay đổi +986,35%. Cao nhất 290.442 PHP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 9.766 PHP (15 thg 7, 1999).

Lịch sử giá vàng 30 năm bằng PHP mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 1996)24.017,79 PHP
Mới nhất (20 thg 10, 2026)260.918 PHP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)290.442 PHP
Thấp nhất (15 thg 7, 1999)9.765,89 PHP
Trung bình65.310,09 PHP
Thay đổi+236.900 PHP (+986,35%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 282.884 PHP290.442 PHP251.255 PHP260.918 PHP
2025 158.806 PHP254.076 PHP158.806 PHP254.076 PHP
2024 113.497 PHP155.714 PHP113.167 PHP155.186 PHP
2023 104.325 PHP112.970 PHP102.415 PHP112.970 PHP
2022 93.166,25 PHP101.974 PHP93.166,25 PHP100.382 PHP
2021 89.670,14 PHP91.242,12 PHP83.403,75 PHP89.918,86 PHP
2020 79.186,41 PHP95.929,68 PHP79.186,41 PHP89.278,76 PHP
2019 67.313,20 PHP79.048,50 PHP66.472,05 PHP74.705,77 PHP
2018 66.949,30 PHP69.405,00 PHP64.385,77 PHP66.437,50 PHP
2017 59.216,18 PHP67.337,24 PHP59.216,18 PHP63.733,41 PHP
2016 52.597,49 PHP63.214,30 PHP52.597,49 PHP57.774,80 PHP
2015 55.793,35 PHP55.793,35 PHP50.967,97 PHP50.967,97 PHP
2014 56.098,18 PHP59.680,46 PHP52.920,83 PHP53.679,90 PHP
2013 67.874,84 PHP67.874,84 PHP53.964,74 PHP53.964,74 PHP
2012 72.402,20 PHP74.549,89 PHP66.860,33 PHP69.216,43 PHP
2011 60.314,64 PHP76.658,49 PHP59.965,12 PHP72.304,32 PHP
2010 51.231,23 PHP61.123,32 PHP50.676,60 PHP61.123,32 PHP
2009 40.714,88 PHP52.597,09 PHP40.714,88 PHP52.426,78 PHP
2008 36.045,00 PHP42.708,90 PHP36.045,00 PHP38.885,66 PHP
2007 30.818,04 PHP34.819,20 PHP30.357,25 PHP33.083,60 PHP
2006 28.814,50 PHP35.262,00 PHP28.429,28 PHP31.099,95 PHP
2005 23.680,82 PHP27.139,65 PHP22.882,95 PHP27.139,65 PHP
2004 22.985,28 PHP24.887,25 PHP21.495,55 PHP24.887,25 PHP
2003 19.091,65 PHP22.584,84 PHP17.174,41 PHP22.584,84 PHP
2002 14.451,09 PHP17.787,90 PHP14.451,09 PHP17.787,90 PHP
2001 13.903,76 PHP14.667,32 PHP12.436,62 PHP14.355,59 PHP
2000 11.532,10 PHP13.544,04 PHP11.430,65 PHP13.544,04 PHP
1999 11.105,46 PHP12.541,70 PHP9.765,89 PHP11.518,38 PHP
1998 18.218,22 PHP19.415,96 PHP17.903,03 PHP18.407,34 PHP
1997 22.378,78 PHP22.378,78 PHP18.218,22 PHP18.218,22 PHP
1996 24.017,79 PHP24.017,79 PHP23.261,32 PHP23.261,32 PHP