Giá vàng mỗi kilôgam

Giá vàng giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.

Giá vàng giao ngay · Kilôgam
133.869 US$
(—) Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
Đóng cửa phiên trước
—
Mở cửa
134.744 US$
Biên độ ngày
134.744 US$ – 133.869 US$
Tỷ lệ vàng/bạc
72,71

Biểu đồ giá vàng trực tuyến

Giá vàng theo trọng lượng (Kilôgam)

Trọng lượngGiá (USD)
0,25 × Kilôgam 33.467,32 US$
0,50 × Kilôgam 66.934,64 US$
1 × Kilôgam 133.869 US$
2 × Kilôgam 267.739 US$
5 × Kilôgam 669.346 US$
10 × Kilôgam 1.338.693 US$

Giá vàng theo đơn vị (USD)

Đơn vịGiá (USD)Thay đổi 24 giờ%
Giá vàng mỗi Ounce 4.163,80 US$ — —
Giá vàng mỗi Gam 133,87 US$ — —
Giá vàng mỗi Kilôgam 133.869 US$ — —
Giá vàng mỗi 10 gam 1.338,69 US$ — —
Giá vàng mỗi Tola 1.561,42 US$ — —

Giá vàng theo kara (USD)

KaraĐộ tinh khiết mỗi Kilôgammỗi Ouncemỗi Tola
Vàng 24K 99,9% 133.735 US$ 4.159,64 US$ 1.559,86 US$
Vàng 22K 91,7% 122.713 US$ 3.816,82 US$ 1.431,31 US$
Vàng 21K 87,5% 117.136 US$ 3.643,32 US$ 1.366,25 US$
Vàng 18K 75,0% 100.402 US$ 3.122,85 US$ 1.171,07 US$
Vàng 14K 58,3% 78.090,41 US$ 2.428,88 US$ 910,83 US$
Vàng 10K 41,7% 55.778,86 US$ 1.734,92 US$ 650,59 US$

Giá vàng theo các đồng tiền chính

Tiền tệmỗi Ouncemỗi Gammỗi Kilôgam
USD — Đô la Mỹ 4.163,80 US$ 133,87 US$ 133.869 US$
EUR — Euro 3.712,65 € 119,36 € 119.365 €
GBP — Bảng Anh 3.139,73 £ 100,94 £ 100.945 £
INR — Rupee Ấn Độ 395.978 ₹ 12.730,99 ₹ 12.730.987 ₹
AED — Dirham UAE 15.291,55 AED 491,63 AED 491.635 AED
SAR — Riyal Ả Rập Xê-út 15.614,25 SAR 502,01 SAR 502.010 SAR
CAD — Đô la Canada 5.909,05 CA$ 189,98 CA$ 189.980 CA$
AUD — Đô la Australia 6.020,94 AU$ 193,58 AU$ 193.578 AU$
CHF — Franc Thụy sĩ 3.448,82 CHF 110,88 CHF 110.882 CHF
JPY — Yên Nhật 658.242 ¥ 21.162,99 ¥ 21.162.985 ¥
CNY — Nhân dân tệ 27.909,89 CN¥ 897,32 CN¥ 897.324 CN¥
PKR — Rupee Pakistan 1.153.301 PKR 37.079,48 PKR 37.079.477 PKR
MYR — Ringgit Malaysia 16.998,67 MYR 546,52 MYR 546.520 MYR
SGD — Đô la Singapore 5.339,40 SGD 171,67 SGD 171.666 SGD
TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ 206.026 TRY 6.623,89 TRY 6.623.892 TRY
ZAR — Rand Nam Phi 68.800,64 ZAR 2.211,99 ZAR 2.211.992 ZAR
EGP — Bảng Ai Cập 222.616 EGP 7.157,25 EGP 7.157.255 EGP
QAR — Rial Qatar 15.156,23 QAR 487,28 QAR 487.284 QAR
KWD — Dinar Kuwait 1.292,69 KWD 41,56 KWD 41.560,92 KWD
THB — Bạt Thái Lan 139.596 ฿ 4.488,11 ฿ 4.488.113 ฿
PHP — Peso Philipin 262.670 PHP 8.445,05 PHP 8.445.048 PHP
IDR — Rupiah Indonesia 74.736.419 IDR 2.402.832 IDR 2.402.831.660 IDR
VND — Đồng Việt Nam 107.661.239 ₫ 3.461.389 ₫ 3.461.389.222 ₫
HKD — Đô la Hồng Kông 32.675,11 HK$ 1.050,53 HK$ 1.050.529 HK$
KRW — Won Hàn Quốc 5.590.905 ₩ 179.752 ₩ 179.751.775 ₩
MXN — Peso Mexico 76.852,11 MX$ 2.470,85 MX$ 2.470.853 MX$
BRL — Real Braxin 21.045,73 R$ 676,64 R$ 676.636 R$
RUB — Rúp Nga 349.234 RUB 11.228,12 RUB 11.228.123 RUB
NGN — Naira Nigeria 5.542.807 NGN 178.205 NGN 178.205.384 NGN
BDT — Taka Bangladesh 512.714 BDT 16.484,12 BDT 16.484.123 BDT

Diễn biến giá vàng

KỳKhi đó (USD/oz)Thay đổi (USD/oz)%
30 ngày 4.319,00 US$ -155,20 US$ -3,59%
6 tháng 4.721,00 US$ -557,20 US$ -11,80%
1 năm 4.058,00 US$ +105,80 US$ +2,61%
5 năm 1.777,00 US$ +2.386,80 US$ +134,32%
10 năm 1.267,00 US$ +2.896,80 US$ +228,63%
20 năm 586,00 US$ +3.577,80 US$ +610,55%

Giá kim loại quý