Giá vàng tại Bangladesh
Giá vàng trực tuyến tại Bangladesh bằng Taka Bangladesh (BDT) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Vori
192.377 BDT
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 193.527 BDT
- Biên độ ngày
- 193.527 BDT – 192.377 BDT
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Bangladesh theo kara (BDT)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Vori | mỗi Gam | mỗi Ounce |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 22K | 91,7% | 176.346 BDT | 15.118,79 BDT | 470.247 BDT |
| Vàng 21K | 87,5% | 168.330 BDT | 14.431,58 BDT | 448.872 BDT |
| Vàng 18K | 75,0% | 144.283 BDT | 12.369,92 BDT | 384.748 BDT |
Giá vàng tại Bangladesh theo đơn vị (BDT)
| Đơn vị | Giá (BDT) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Vori | 192.377 BDT | — | — |
| Giá vàng mỗi Gam | 16.493,23 BDT | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 512.997 BDT | — | — |
Giá vàng tại Bangladesh hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 192.377 BDT mỗi vori đối với vàng 24K; vàng 21K khoảng 168.330 BDT mỗi vori.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Vori)
| Trọng lượng | Giá (BDT) |
|---|---|
| 1 × Vori | 192.377 BDT |
| 2 × Vori | 384.754 BDT |
| 5 × Vori | 961.885 BDT |
| 10 × Vori | 1.923.770 BDT |
| 20 × Vori | 3.847.541 BDT |
| 50 × Vori | 9.618.851 BDT |
| 100 × Vori | 19.237.703 BDT |
Lịch sử giá vàng bằng BDT
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng BDT mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng BDT mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng BDT mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng BDT mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng BDT mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng BDT mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng BDT mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng BDT mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng BDT
Giá bạc tại Bangladesh
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Bangladesh hôm nay 192.377 BDT mỗi vori; vàng 21K khoảng 168.330 BDT.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Taka Bangladesh theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 22K, 21K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,10 US$
- mỗi Gam133,94 US$
- 1 USD123,1360 BDT