Lịch sử giá vàng 1 năm bằng BDT mỗi gam

Giá vàng bằng BDT mỗi gam trong 1 năm: từ 16.123,81 BDT (15 thg 10, 2025) đến 16.370,95 BDT (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,53%. Cao nhất 19.946,16 BDT (15 thg 2, 2026), thấp nhất 16.123,81 BDT (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng BDT mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)16.123,81 BDT
Mới nhất (20 thg 10, 2026)16.370,95 BDT
Cao nhất (15 thg 2, 2026)19.946,16 BDT
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)16.123,81 BDT
Trung bình17.274,36 BDT
Thay đổi+247,14 BDT (+1,53%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 16.398,88 BDT16.398,88 BDT16.370,95 BDT16.370,95 BDT
16 thg 10, 2026 16.493,23 BDT16.560,15 BDT16.480,57 BDT16.560,15 BDT
15 thg 9, 2026 17.160,85 BDT17.160,85 BDT17.160,85 BDT17.160,85 BDT
15 thg 8, 2026 17.526,40 BDT17.526,40 BDT17.526,40 BDT17.526,40 BDT
15 thg 7, 2026 16.183,41 BDT16.183,41 BDT16.183,41 BDT16.183,41 BDT
15 thg 6, 2026 16.799,28 BDT16.799,28 BDT16.799,28 BDT16.799,28 BDT
15 thg 5, 2026 18.225,70 BDT18.225,70 BDT18.225,70 BDT18.225,70 BDT
15 thg 4, 2026 18.758,13 BDT18.758,13 BDT18.758,13 BDT18.758,13 BDT
15 thg 3, 2026 19.294,53 BDT19.294,53 BDT19.294,53 BDT19.294,53 BDT
15 thg 2, 2026 19.946,16 BDT19.946,16 BDT19.946,16 BDT19.946,16 BDT
15 thg 1, 2026 18.885,28 BDT18.885,28 BDT18.885,28 BDT18.885,28 BDT
15 thg 12, 2025 17.121,12 BDT17.121,12 BDT17.121,12 BDT17.121,12 BDT
15 thg 11, 2025 16.239,04 BDT16.239,04 BDT16.239,04 BDT16.239,04 BDT
15 thg 10, 2025 16.123,81 BDT16.123,81 BDT16.123,81 BDT16.123,81 BDT