Lịch sử giá vàng 1 năm bằng JPY mỗi gam

Giá vàng bằng JPY mỗi gam trong 1 năm: từ 19.772,38 ¥ (15 thg 10, 2025) đến 20.972,05 ¥ (20 thg 10, 2026), thay đổi +6,07%. Cao nhất 24.875,24 ¥ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 19.772,38 ¥ (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng JPY mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)19.772,38 ¥
Mới nhất (20 thg 10, 2026)20.972,05 ¥
Cao nhất (15 thg 3, 2026)24.875,24 ¥
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)19.772,38 ¥
Trung bình22.027,42 ¥
Thay đổi+1.199,67 ¥ (+6,07%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 20.985,14 ¥20.985,14 ¥20.972,05 ¥20.972,05 ¥
16 thg 10, 2026 21.174,68 ¥21.257,67 ¥21.162,27 ¥21.257,67 ¥
15 thg 9, 2026 21.523,16 ¥21.523,16 ¥21.523,16 ¥21.523,16 ¥
15 thg 8, 2026 22.550,31 ¥22.550,31 ¥22.550,31 ¥22.550,31 ¥
15 thg 7, 2026 21.264,97 ¥21.264,97 ¥21.264,97 ¥21.264,97 ¥
15 thg 6, 2026 21.775,16 ¥21.775,16 ¥21.775,16 ¥21.775,16 ¥
15 thg 5, 2026 23.382,24 ¥23.382,24 ¥23.382,24 ¥23.382,24 ¥
15 thg 4, 2026 24.147,26 ¥24.147,26 ¥24.147,26 ¥24.147,26 ¥
15 thg 3, 2026 24.875,24 ¥24.875,24 ¥24.875,24 ¥24.875,24 ¥
15 thg 2, 2026 24.740,51 ¥24.740,51 ¥24.740,51 ¥24.740,51 ¥
15 thg 1, 2026 24.229,95 ¥24.229,95 ¥24.229,95 ¥24.229,95 ¥
15 thg 12, 2025 21.491,33 ¥21.491,33 ¥21.491,33 ¥21.491,33 ¥
15 thg 11, 2025 20.217,22 ¥20.217,22 ¥20.217,22 ¥20.217,22 ¥
15 thg 10, 2025 19.772,38 ¥19.772,38 ¥19.772,38 ¥19.772,38 ¥