Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CNY mỗi gam
Giá vàng bằng CNY mỗi gam trong 1 năm: từ 929,77 CN¥ (15 thg 10, 2025) đến 886,84 CN¥ (20 thg 10, 2026), thay đổi -4,62%. Cao nhất 1.115,03 CN¥ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 886,84 CN¥ (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 929,77 CN¥ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 886,84 CN¥ |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 1.115,03 CN¥ |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 886,84 CN¥ |
| Trung bình | 954,90 CN¥ |
| Thay đổi | -42,92 CN¥ (-4,62%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 889,41 CN¥ | 889,41 CN¥ | 886,84 CN¥ | 886,84 CN¥ |
| 16 thg 10, 2026 | 897,82 CN¥ | 901,82 CN¥ | 897,21 CN¥ | 901,82 CN¥ |
| 15 thg 9, 2026 | 931,95 CN¥ | 931,95 CN¥ | 931,95 CN¥ | 931,95 CN¥ |
| 15 thg 8, 2026 | 956,03 CN¥ | 956,03 CN¥ | 956,03 CN¥ | 956,03 CN¥ |
| 15 thg 7, 2026 | 887,09 CN¥ | 887,09 CN¥ | 887,09 CN¥ | 887,09 CN¥ |
| 15 thg 6, 2026 | 918,50 CN¥ | 918,50 CN¥ | 918,50 CN¥ | 918,50 CN¥ |
| 15 thg 5, 2026 | 1.004,40 CN¥ | 1.004,40 CN¥ | 1.004,40 CN¥ | 1.004,40 CN¥ |
| 15 thg 4, 2026 | 1.035,33 CN¥ | 1.035,33 CN¥ | 1.035,33 CN¥ | 1.035,33 CN¥ |
| 15 thg 3, 2026 | 1.076,72 CN¥ | 1.076,72 CN¥ | 1.076,72 CN¥ | 1.076,72 CN¥ |
| 15 thg 2, 2026 | 1.115,03 CN¥ | 1.115,03 CN¥ | 1.115,03 CN¥ | 1.115,03 CN¥ |
| 15 thg 1, 2026 | 1.064,69 CN¥ | 1.064,69 CN¥ | 1.064,69 CN¥ | 1.064,69 CN¥ |
| 15 thg 12, 2025 | 976,29 CN¥ | 976,29 CN¥ | 976,29 CN¥ | 976,29 CN¥ |
| 15 thg 11, 2025 | 932,43 CN¥ | 932,43 CN¥ | 932,43 CN¥ | 932,43 CN¥ |
| 15 thg 10, 2025 | 929,77 CN¥ | 929,77 CN¥ | 929,77 CN¥ | 929,77 CN¥ |