Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MXN mỗi gam
Giá vàng bằng MXN mỗi gam trong 1 năm: từ 2.407,96 MX$ (15 thg 10, 2025) đến 2.456,83 MX$ (19 thg 10, 2026), thay đổi +2,03%. Cao nhất 2.782,36 MX$ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 2.282,50 MX$ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 2.407,96 MX$ |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 2.456,83 MX$ |
| Cao nhất (15 thg 3, 2026) | 2.782,36 MX$ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 2.282,50 MX$ |
| Trung bình | 2.502,40 MX$ |
| Thay đổi | +48,87 MX$ (+2,03%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 2.456,83 MX$ | 2.456,83 MX$ | 2.456,83 MX$ | 2.456,83 MX$ |
| 16 thg 10, 2026 | 2.472,22 MX$ | 2.484,36 MX$ | 2.472,22 MX$ | 2.484,36 MX$ |
| 15 thg 9, 2026 | 2.382,38 MX$ | 2.382,38 MX$ | 2.382,38 MX$ | 2.382,38 MX$ |
| 15 thg 8, 2026 | 2.410,31 MX$ | 2.410,31 MX$ | 2.410,31 MX$ | 2.410,31 MX$ |
| 15 thg 7, 2026 | 2.282,50 MX$ | 2.282,50 MX$ | 2.282,50 MX$ | 2.282,50 MX$ |
| 15 thg 6, 2026 | 2.339,59 MX$ | 2.339,59 MX$ | 2.339,59 MX$ | 2.339,59 MX$ |
| 15 thg 5, 2026 | 2.562,18 MX$ | 2.562,18 MX$ | 2.562,18 MX$ | 2.562,18 MX$ |
| 15 thg 4, 2026 | 2.626,71 MX$ | 2.626,71 MX$ | 2.626,71 MX$ | 2.626,71 MX$ |
| 15 thg 3, 2026 | 2.782,36 MX$ | 2.782,36 MX$ | 2.782,36 MX$ | 2.782,36 MX$ |
| 15 thg 2, 2026 | 2.779,33 MX$ | 2.779,33 MX$ | 2.779,33 MX$ | 2.779,33 MX$ |
| 15 thg 1, 2026 | 2.718,40 MX$ | 2.718,40 MX$ | 2.718,40 MX$ | 2.718,40 MX$ |
| 15 thg 12, 2025 | 2.490,92 MX$ | 2.490,92 MX$ | 2.490,92 MX$ | 2.490,92 MX$ |
| 15 thg 11, 2025 | 2.414,35 MX$ | 2.414,35 MX$ | 2.414,35 MX$ | 2.414,35 MX$ |
| 15 thg 10, 2025 | 2.407,96 MX$ | 2.407,96 MX$ | 2.407,96 MX$ | 2.407,96 MX$ |