Lịch sử giá vàng 1 năm bằng QAR mỗi gam

Giá vàng bằng QAR mỗi gam trong 1 năm: từ 474,90 QAR (15 thg 10, 2025) đến 487,55 QAR (18 thg 10, 2026), thay đổi +2,66%. Cao nhất 587,48 QAR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 474,90 QAR (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng QAR mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)474,90 QAR
Mới nhất (18 thg 10, 2026)487,55 QAR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)587,48 QAR
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)474,90 QAR
Trung bình512,63 QAR
Thay đổi+12,65 QAR (+2,66%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
16 thg 10, 2026 487,55 QAR487,55 QAR487,55 QAR487,55 QAR
15 thg 9, 2026 505,45 QAR505,45 QAR505,45 QAR505,45 QAR
15 thg 8, 2026 516,21 QAR516,21 QAR516,21 QAR516,21 QAR
15 thg 7, 2026 476,66 QAR476,66 QAR476,66 QAR476,66 QAR
15 thg 6, 2026 494,80 QAR494,80 QAR494,80 QAR494,80 QAR
15 thg 5, 2026 536,81 QAR536,81 QAR536,81 QAR536,81 QAR
15 thg 4, 2026 552,49 QAR552,49 QAR552,49 QAR552,49 QAR
15 thg 3, 2026 568,29 QAR568,29 QAR568,29 QAR568,29 QAR
15 thg 2, 2026 587,48 QAR587,48 QAR587,48 QAR587,48 QAR
15 thg 1, 2026 556,24 QAR556,24 QAR556,24 QAR556,24 QAR
15 thg 12, 2025 504,28 QAR504,28 QAR504,28 QAR504,28 QAR
15 thg 11, 2025 478,30 QAR478,30 QAR478,30 QAR478,30 QAR
15 thg 10, 2025 474,90 QAR474,90 QAR474,90 QAR474,90 QAR