Lịch sử giá vàng 1 năm bằng VND mỗi gam
Giá vàng bằng VND mỗi gam trong 1 năm: từ 3.373.593 ₫ (15 thg 10, 2025) đến 3.429.792 ₫ (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,67%. Cao nhất 4.173.346 ₫ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 3.373.593 ₫ (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 3.373.593 ₫ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 3.429.792 ₫ |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 4.173.346 ₫ |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 3.373.593 ₫ |
| Trung bình | 3.617.613 ₫ |
| Thay đổi | +56.198,92 ₫ (+1,67%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 3.437.834 ₫ | 3.437.834 ₫ | 3.429.792 ₫ | 3.429.792 ₫ |
| 16 thg 10, 2026 | 3.463.301 ₫ | 3.479.311 ₫ | 3.463.301 ₫ | 3.479.311 ₫ |
| 15 thg 9, 2026 | 3.590.574 ₫ | 3.590.574 ₫ | 3.590.574 ₫ | 3.590.574 ₫ |
| 15 thg 8, 2026 | 3.667.057 ₫ | 3.667.057 ₫ | 3.667.057 ₫ | 3.667.057 ₫ |
| 15 thg 7, 2026 | 3.386.063 ₫ | 3.386.063 ₫ | 3.386.063 ₫ | 3.386.063 ₫ |
| 15 thg 6, 2026 | 3.514.921 ₫ | 3.514.921 ₫ | 3.514.921 ₫ | 3.514.921 ₫ |
| 15 thg 5, 2026 | 3.813.374 ₫ | 3.813.374 ₫ | 3.813.374 ₫ | 3.813.374 ₫ |
| 15 thg 4, 2026 | 3.924.774 ₫ | 3.924.774 ₫ | 3.924.774 ₫ | 3.924.774 ₫ |
| 15 thg 3, 2026 | 4.037.005 ₫ | 4.037.005 ₫ | 4.037.005 ₫ | 4.037.005 ₫ |
| 15 thg 2, 2026 | 4.173.346 ₫ | 4.173.346 ₫ | 4.173.346 ₫ | 4.173.346 ₫ |
| 15 thg 1, 2026 | 3.951.377 ₫ | 3.951.377 ₫ | 3.951.377 ₫ | 3.951.377 ₫ |
| 15 thg 12, 2025 | 3.582.260 ₫ | 3.582.260 ₫ | 3.582.260 ₫ | 3.582.260 ₫ |
| 15 thg 11, 2025 | 3.397.702 ₫ | 3.397.702 ₫ | 3.397.702 ₫ | 3.397.702 ₫ |
| 15 thg 10, 2025 | 3.373.593 ₫ | 3.373.593 ₫ | 3.373.593 ₫ | 3.373.593 ₫ |