Lịch sử giá vàng 1 năm bằng VND mỗi ounce
Giá vàng bằng VND mỗi ounce trong 1 năm: từ 104.930.469 ₫ (15 thg 10, 2025) đến 106.590.537 ₫ (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,58%. Cao nhất 129.805.558 ₫ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 104.930.469 ₫ (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 104.930.469 ₫ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 106.590.537 ₫ |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 129.805.558 ₫ |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 104.930.469 ₫ |
| Trung bình | 112.510.584 ₫ |
| Thay đổi | +1.660.068 ₫ (+1,58%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 106.928.590 ₫ | 106.928.590 ₫ | 106.590.537 ₫ | 106.590.537 ₫ |
| 16 thg 10, 2026 | 107.720.717 ₫ | 108.218.671 ₫ | 107.720.717 ₫ | 108.218.671 ₫ |
| 15 thg 9, 2026 | 111.679.323 ₫ | 111.679.323 ₫ | 111.679.323 ₫ | 111.679.323 ₫ |
| 15 thg 8, 2026 | 114.058.230 ₫ | 114.058.230 ₫ | 114.058.230 ₫ | 114.058.230 ₫ |
| 15 thg 7, 2026 | 105.318.334 ₫ | 105.318.334 ₫ | 105.318.334 ₫ | 105.318.334 ₫ |
| 15 thg 6, 2026 | 109.326.274 ₫ | 109.326.274 ₫ | 109.326.274 ₫ | 109.326.274 ₫ |
| 15 thg 5, 2026 | 118.609.182 ₫ | 118.609.182 ₫ | 118.609.182 ₫ | 118.609.182 ₫ |
| 15 thg 4, 2026 | 122.074.111 ₫ | 122.074.111 ₫ | 122.074.111 ₫ | 122.074.111 ₫ |
| 15 thg 3, 2026 | 125.564.898 ₫ | 125.564.898 ₫ | 125.564.898 ₫ | 125.564.898 ₫ |
| 15 thg 2, 2026 | 129.805.558 ₫ | 129.805.558 ₫ | 129.805.558 ₫ | 129.805.558 ₫ |
| 15 thg 1, 2026 | 122.901.557 ₫ | 122.901.557 ₫ | 122.901.557 ₫ | 122.901.557 ₫ |
| 15 thg 12, 2025 | 111.420.747 ₫ | 111.420.747 ₫ | 111.420.747 ₫ | 111.420.747 ₫ |
| 15 thg 11, 2025 | 105.680.341 ₫ | 105.680.341 ₫ | 105.680.341 ₫ | 105.680.341 ₫ |
| 15 thg 10, 2025 | 104.930.469 ₫ | 104.930.469 ₫ | 104.930.469 ₫ | 104.930.469 ₫ |