Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IDR mỗi ounce
Giá vàng bằng IDR mỗi ounce trong 1 năm: từ 67.370.916 IDR (15 thg 10, 2025) đến 74.630.847 IDR (20 thg 10, 2026), thay đổi +10,78%. Cao nhất 84.451.460 IDR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 67.370.916 IDR (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 67.370.916 IDR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 74.630.847 IDR |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 84.451.460 IDR |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 67.370.916 IDR |
| Trung bình | 76.028.739 IDR |
| Thay đổi | +7.259.931 IDR (+10,78%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 74.619.791 IDR | 74.630.847 IDR | 74.619.791 IDR | 74.630.847 IDR |
| 16 thg 10, 2026 | 74.777.707 IDR | 75.383.300 IDR | 74.777.707 IDR | 75.383.300 IDR |
| 15 thg 9, 2026 | 76.433.343 IDR | 76.433.343 IDR | 76.433.343 IDR | 76.433.343 IDR |
| 15 thg 8, 2026 | 78.458.457 IDR | 78.458.457 IDR | 78.458.457 IDR | 78.458.457 IDR |
| 15 thg 7, 2026 | 73.603.183 IDR | 73.603.183 IDR | 73.603.183 IDR | 73.603.183 IDR |
| 15 thg 6, 2026 | 74.915.932 IDR | 74.915.932 IDR | 74.915.932 IDR | 74.915.932 IDR |
| 15 thg 5, 2026 | 80.680.743 IDR | 80.680.743 IDR | 80.680.743 IDR | 80.680.743 IDR |
| 15 thg 4, 2026 | 80.984.034 IDR | 80.984.034 IDR | 80.984.034 IDR | 80.984.034 IDR |
| 15 thg 3, 2026 | 82.066.400 IDR | 82.066.400 IDR | 82.066.400 IDR | 82.066.400 IDR |
| 15 thg 2, 2026 | 84.451.460 IDR | 84.451.460 IDR | 84.451.460 IDR | 84.451.460 IDR |
| 15 thg 1, 2026 | 80.311.441 IDR | 80.311.441 IDR | 80.311.441 IDR | 80.311.441 IDR |
| 15 thg 12, 2025 | 71.887.047 IDR | 71.887.047 IDR | 71.887.047 IDR | 71.887.047 IDR |
| 15 thg 11, 2025 | 68.261.074 IDR | 68.261.074 IDR | 68.261.074 IDR | 68.261.074 IDR |
| 15 thg 10, 2025 | 67.370.916 IDR | 67.370.916 IDR | 67.370.916 IDR | 67.370.916 IDR |