Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng IDR mỗi ounce
Giá vàng bằng IDR mỗi ounce trong 6 tháng: từ 80.984.034 IDR (15 thg 4, 2026) đến 74.289.607 IDR (20 thg 10, 2026), thay đổi -8,27%. Cao nhất 80.984.034 IDR (15 thg 4, 2026), thấp nhất 73.603.183 IDR (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 80.984.034 IDR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 74.289.607 IDR |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 80.984.034 IDR |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 73.603.183 IDR |
| Trung bình | 76.123.873 IDR |
| Thay đổi | -6.694.427 IDR (-8,27%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 74.619.791 IDR | 74.619.791 IDR | 74.289.607 IDR | 74.289.607 IDR |
| 16 thg 10, 2026 | 74.777.707 IDR | 75.383.300 IDR | 74.777.707 IDR | 75.383.300 IDR |
| 15 thg 9, 2026 | 76.433.343 IDR | 76.433.343 IDR | 76.433.343 IDR | 76.433.343 IDR |
| 15 thg 8, 2026 | 78.458.457 IDR | 78.458.457 IDR | 78.458.457 IDR | 78.458.457 IDR |
| 15 thg 7, 2026 | 73.603.183 IDR | 73.603.183 IDR | 73.603.183 IDR | 73.603.183 IDR |
| 15 thg 6, 2026 | 74.915.932 IDR | 74.915.932 IDR | 74.915.932 IDR | 74.915.932 IDR |
| 15 thg 5, 2026 | 80.680.743 IDR | 80.680.743 IDR | 80.680.743 IDR | 80.680.743 IDR |
| 15 thg 4, 2026 | 80.984.034 IDR | 80.984.034 IDR | 80.984.034 IDR | 80.984.034 IDR |