Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng IDR mỗi kilôgam
Giá vàng bằng IDR mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 2.603.697.153 IDR (15 thg 4, 2026) đến 2.394.213.084 IDR (20 thg 10, 2026), thay đổi -8,05%. Cao nhất 2.603.697.153 IDR (15 thg 4, 2026), thấp nhất 2.366.397.283 IDR (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 2.603.697.153 IDR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 2.394.213.084 IDR |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 2.603.697.153 IDR |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 2.366.397.283 IDR |
| Trung bình | 2.448.397.144 IDR |
| Thay đổi | -209.484.070 IDR (-8,05%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 2.399.081.978 IDR | 2.399.081.978 IDR | 2.394.213.084 IDR | 2.394.213.084 IDR |
| 16 thg 10, 2026 | 2.404.159.105 IDR | 2.423.629.381 IDR | 2.404.159.105 IDR | 2.423.629.381 IDR |
| 15 thg 9, 2026 | 2.457.389.040 IDR | 2.457.389.040 IDR | 2.457.389.040 IDR | 2.457.389.040 IDR |
| 15 thg 8, 2026 | 2.522.497.967 IDR | 2.522.497.967 IDR | 2.522.497.967 IDR | 2.522.497.967 IDR |
| 15 thg 7, 2026 | 2.366.397.283 IDR | 2.366.397.283 IDR | 2.366.397.283 IDR | 2.366.397.283 IDR |
| 15 thg 6, 2026 | 2.408.603.144 IDR | 2.408.603.144 IDR | 2.408.603.144 IDR | 2.408.603.144 IDR |
| 15 thg 5, 2026 | 2.593.946.121 IDR | 2.593.946.121 IDR | 2.593.946.121 IDR | 2.593.946.121 IDR |
| 15 thg 4, 2026 | 2.603.697.153 IDR | 2.603.697.153 IDR | 2.603.697.153 IDR | 2.603.697.153 IDR |