Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng BDT mỗi kilôgam
Giá vàng bằng BDT mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 18.758.132 BDT (15 thg 4, 2026) đến 16.394.393 BDT (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,60%. Cao nhất 18.758.132 BDT (15 thg 4, 2026), thấp nhất 16.183.408 BDT (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 18.758.132 BDT |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 16.394.393 BDT |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 18.758.132 BDT |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 16.183.408 BDT |
| Trung bình | 16.947.949 BDT |
| Thay đổi | -2.363.739 BDT (-12,60%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 16.398.885 BDT | 16.398.885 BDT | 16.394.393 BDT | 16.394.393 BDT |
| 16 thg 10, 2026 | 16.493.229 BDT | 16.560.148 BDT | 16.480.573 BDT | 16.560.148 BDT |
| 15 thg 9, 2026 | 17.160.850 BDT | 17.160.850 BDT | 17.160.850 BDT | 17.160.850 BDT |
| 15 thg 8, 2026 | 17.526.397 BDT | 17.526.397 BDT | 17.526.397 BDT | 17.526.397 BDT |
| 15 thg 7, 2026 | 16.183.408 BDT | 16.183.408 BDT | 16.183.408 BDT | 16.183.408 BDT |
| 15 thg 6, 2026 | 16.799.276 BDT | 16.799.276 BDT | 16.799.276 BDT | 16.799.276 BDT |
| 15 thg 5, 2026 | 18.225.704 BDT | 18.225.704 BDT | 18.225.704 BDT | 18.225.704 BDT |
| 15 thg 4, 2026 | 18.758.132 BDT | 18.758.132 BDT | 18.758.132 BDT | 18.758.132 BDT |