Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng CNY mỗi kilôgam
Giá vàng bằng CNY mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 1.035.332 CN¥ (15 thg 4, 2026) đến 891.535 CN¥ (20 thg 10, 2026), thay đổi -13,89%. Cao nhất 1.035.332 CN¥ (15 thg 4, 2026), thấp nhất 887.095 CN¥ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 1.035.332 CN¥ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 891.535 CN¥ |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 1.035.332 CN¥ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 887.095 CN¥ |
| Trung bình | 925.220 CN¥ |
| Thay đổi | -143.797 CN¥ (-13,89%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 889.411 CN¥ | 891.535 CN¥ | 889.411 CN¥ | 891.535 CN¥ |
| 16 thg 10, 2026 | 897.819 CN¥ | 901.818 CN¥ | 897.214 CN¥ | 901.818 CN¥ |
| 15 thg 9, 2026 | 931.953 CN¥ | 931.953 CN¥ | 931.953 CN¥ | 931.953 CN¥ |
| 15 thg 8, 2026 | 956.031 CN¥ | 956.031 CN¥ | 956.031 CN¥ | 956.031 CN¥ |
| 15 thg 7, 2026 | 887.095 CN¥ | 887.095 CN¥ | 887.095 CN¥ | 887.095 CN¥ |
| 15 thg 6, 2026 | 918.502 CN¥ | 918.502 CN¥ | 918.502 CN¥ | 918.502 CN¥ |
| 15 thg 5, 2026 | 1.004.396 CN¥ | 1.004.396 CN¥ | 1.004.396 CN¥ | 1.004.396 CN¥ |
| 15 thg 4, 2026 | 1.035.332 CN¥ | 1.035.332 CN¥ | 1.035.332 CN¥ | 1.035.332 CN¥ |