Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng CNY mỗi ounce
Giá vàng bằng CNY mỗi ounce trong 6 tháng: từ 32.202,41 CN¥ (15 thg 4, 2026) đến 27.606,66 CN¥ (20 thg 10, 2026), thay đổi -14,27%. Cao nhất 32.202,41 CN¥ (15 thg 4, 2026), thấp nhất 27.591,72 CN¥ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 32.202,41 CN¥ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 27.606,66 CN¥ |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 32.202,41 CN¥ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 27.591,72 CN¥ |
| Trung bình | 28.757,03 CN¥ |
| Thay đổi | -4.595,75 CN¥ (-14,27%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 27.663,77 CN¥ | 27.663,77 CN¥ | 27.606,66 CN¥ | 27.606,66 CN¥ |
| 16 thg 10, 2026 | 27.925,31 CN¥ | 28.049,68 CN¥ | 27.906,47 CN¥ | 28.049,68 CN¥ |
| 15 thg 9, 2026 | 28.986,97 CN¥ | 28.986,97 CN¥ | 28.986,97 CN¥ | 28.986,97 CN¥ |
| 15 thg 8, 2026 | 29.735,87 CN¥ | 29.735,87 CN¥ | 29.735,87 CN¥ | 29.735,87 CN¥ |
| 15 thg 7, 2026 | 27.591,72 CN¥ | 27.591,72 CN¥ | 27.591,72 CN¥ | 27.591,72 CN¥ |
| 15 thg 6, 2026 | 28.568,60 CN¥ | 28.568,60 CN¥ | 28.568,60 CN¥ | 28.568,60 CN¥ |
| 15 thg 5, 2026 | 31.240,22 CN¥ | 31.240,22 CN¥ | 31.240,22 CN¥ | 31.240,22 CN¥ |
| 15 thg 4, 2026 | 32.202,41 CN¥ | 32.202,41 CN¥ | 32.202,41 CN¥ | 32.202,41 CN¥ |