Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng HKD mỗi ounce
Giá vàng bằng HKD mỗi ounce trong 6 tháng: từ 36.986,20 HK$ (15 thg 4, 2026) đến 32.362,93 HK$ (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,50%. Cao nhất 36.986,20 HK$ (15 thg 4, 2026), thấp nhất 31.928,25 HK$ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 36.986,20 HK$ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 32.362,93 HK$ |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 36.986,20 HK$ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 31.928,25 HK$ |
| Trung bình | 33.487,51 HK$ |
| Thay đổi | -4.623,28 HK$ (-12,50%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 32.439,35 HK$ | 32.439,35 HK$ | 32.362,93 HK$ | 32.362,93 HK$ |
| 16 thg 10, 2026 | 32.693,16 HK$ | 32.841,69 HK$ | 32.693,16 HK$ | 32.841,69 HK$ |
| 15 thg 9, 2026 | 33.880,40 HK$ | 33.880,40 HK$ | 33.880,40 HK$ | 33.880,40 HK$ |
| 15 thg 8, 2026 | 34.614,44 HK$ | 34.614,44 HK$ | 34.614,44 HK$ | 34.614,44 HK$ |
| 15 thg 7, 2026 | 31.928,25 HK$ | 31.928,25 HK$ | 31.928,25 HK$ | 31.928,25 HK$ |
| 15 thg 6, 2026 | 33.122,57 HK$ | 33.122,57 HK$ | 33.122,57 HK$ | 33.122,57 HK$ |
| 15 thg 5, 2026 | 35.923,09 HK$ | 35.923,09 HK$ | 35.923,09 HK$ | 35.923,09 HK$ |
| 15 thg 4, 2026 | 36.986,20 HK$ | 36.986,20 HK$ | 36.986,20 HK$ | 36.986,20 HK$ |