Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng NGN mỗi ounce
Giá vàng bằng NGN mỗi ounce trong 6 tháng: từ 6.292.241 NGN (15 thg 4, 2026) đến 5.491.483 NGN (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,73%. Cao nhất 6.292.241 NGN (15 thg 4, 2026), thấp nhất 5.428.574 NGN (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 6.292.241 NGN |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 5.491.483 NGN |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 6.292.241 NGN |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 5.428.574 NGN |
| Trung bình | 5.688.719 NGN |
| Thay đổi | -800.758 NGN (-12,73%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 5.504.104 NGN | 5.504.104 NGN | 5.491.483 NGN | 5.491.483 NGN |
| 16 thg 10, 2026 | 5.545.869 NGN | 5.575.506 NGN | 5.545.869 NGN | 5.575.506 NGN |
| 15 thg 9, 2026 | 5.756.448 NGN | 5.756.448 NGN | 5.756.448 NGN | 5.756.448 NGN |
| 15 thg 8, 2026 | 5.879.067 NGN | 5.879.067 NGN | 5.879.067 NGN | 5.879.067 NGN |
| 15 thg 7, 2026 | 5.428.574 NGN | 5.428.574 NGN | 5.428.574 NGN | 5.428.574 NGN |
| 15 thg 6, 2026 | 5.635.161 NGN | 5.635.161 NGN | 5.635.161 NGN | 5.635.161 NGN |
| 15 thg 5, 2026 | 6.113.643 NGN | 6.113.643 NGN | 6.113.643 NGN | 6.113.643 NGN |
| 15 thg 4, 2026 | 6.292.241 NGN | 6.292.241 NGN | 6.292.241 NGN | 6.292.241 NGN |