Lịch sử giá vàng 1 năm bằng NGN mỗi ounce

Giá vàng bằng NGN mỗi ounce trong 1 năm: từ 5.408.582 NGN (15 thg 10, 2025) đến 5.496.281 NGN (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,62%. Cao nhất 6.690.754 NGN (15 thg 2, 2026), thấp nhất 5.408.582 NGN (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng NGN mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)5.408.582 NGN
Mới nhất (20 thg 10, 2026)5.496.281 NGN
Cao nhất (15 thg 2, 2026)6.690.754 NGN
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)5.408.582 NGN
Trung bình5.798.387 NGN
Thay đổi+87.699,27 NGN (+1,62%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 5.504.104 NGN5.504.104 NGN5.496.281 NGN5.496.281 NGN
16 thg 10, 2026 5.545.869 NGN5.575.506 NGN5.545.869 NGN5.575.506 NGN
15 thg 9, 2026 5.756.448 NGN5.756.448 NGN5.756.448 NGN5.756.448 NGN
15 thg 8, 2026 5.879.067 NGN5.879.067 NGN5.879.067 NGN5.879.067 NGN
15 thg 7, 2026 5.428.574 NGN5.428.574 NGN5.428.574 NGN5.428.574 NGN
15 thg 6, 2026 5.635.161 NGN5.635.161 NGN5.635.161 NGN5.635.161 NGN
15 thg 5, 2026 6.113.643 NGN6.113.643 NGN6.113.643 NGN6.113.643 NGN
15 thg 4, 2026 6.292.241 NGN6.292.241 NGN6.292.241 NGN6.292.241 NGN
15 thg 3, 2026 6.472.172 NGN6.472.172 NGN6.472.172 NGN6.472.172 NGN
15 thg 2, 2026 6.690.754 NGN6.690.754 NGN6.690.754 NGN6.690.754 NGN
15 thg 1, 2026 6.334.891 NGN6.334.891 NGN6.334.891 NGN6.334.891 NGN
15 thg 12, 2025 5.743.119 NGN5.743.119 NGN5.743.119 NGN5.743.119 NGN
15 thg 11, 2025 5.447.233 NGN5.447.233 NGN5.447.233 NGN5.447.233 NGN
15 thg 10, 2025 5.408.582 NGN5.408.582 NGN5.408.582 NGN5.408.582 NGN