Lịch sử giá vàng 1 năm bằng KRW mỗi ounce

Giá vàng bằng KRW mỗi ounce trong 1 năm: từ 5.776.928 ₩ (15 thg 10, 2025) đến 5.521.500 ₩ (19 thg 10, 2026), thay đổi -4,42%. Cao nhất 7.261.179 ₩ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 5.521.500 ₩ (19 thg 10, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng KRW mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)5.776.928 ₩
Mới nhất (19 thg 10, 2026)5.521.500 ₩
Cao nhất (15 thg 2, 2026)7.261.179 ₩
Thấp nhất (19 thg 10, 2026)5.521.500 ₩
Trung bình6.218.691 ₩
Thay đổi-255.429 ₩ (-4,42%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 5.521.500 ₩5.521.500 ₩5.521.500 ₩5.521.500 ₩
16 thg 10, 2026 5.593.994 ₩5.593.994 ₩5.561.294 ₩5.585.625 ₩
15 thg 9, 2026 5.870.169 ₩5.870.169 ₩5.870.169 ₩5.870.169 ₩
15 thg 8, 2026 6.225.112 ₩6.225.112 ₩6.225.112 ₩6.225.112 ₩
15 thg 7, 2026 6.077.608 ₩6.077.608 ₩6.077.608 ₩6.077.608 ₩
15 thg 6, 2026 6.402.460 ₩6.402.460 ₩6.402.460 ₩6.402.460 ₩
15 thg 5, 2026 6.878.757 ₩6.878.757 ₩6.878.757 ₩6.878.757 ₩
15 thg 4, 2026 6.973.389 ₩6.973.389 ₩6.973.389 ₩6.973.389 ₩
15 thg 3, 2026 7.243.695 ₩7.243.695 ₩7.243.695 ₩7.243.695 ₩
15 thg 2, 2026 7.261.179 ₩7.261.179 ₩7.261.179 ₩7.261.179 ₩
15 thg 1, 2026 6.978.925 ₩6.978.925 ₩6.978.925 ₩6.978.925 ₩
15 thg 12, 2025 6.313.331 ₩6.313.331 ₩6.313.331 ₩6.313.331 ₩
15 thg 11, 2025 5.932.280 ₩5.932.280 ₩5.932.280 ₩5.932.280 ₩
15 thg 10, 2025 5.776.928 ₩5.776.928 ₩5.776.928 ₩5.776.928 ₩