Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ZAR mỗi ounce

Giá vàng bằng ZAR mỗi ounce trong 1 năm: từ 70.286,99 ZAR (15 thg 10, 2025) đến 67.798,80 ZAR (20 thg 10, 2026), thay đổi -3,54%. Cao nhất 81.562,83 ZAR (15 thg 3, 2026), thấp nhất 66.726,33 ZAR (15 thg 7, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ZAR mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)70.286,99 ZAR
Mới nhất (20 thg 10, 2026)67.798,80 ZAR
Cao nhất (15 thg 3, 2026)81.562,83 ZAR
Thấp nhất (15 thg 7, 2026)66.726,33 ZAR
Trung bình71.846,92 ZAR
Thay đổi-2.488,20 ZAR (-3,54%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 68.043,63 ZAR68.043,63 ZAR67.798,80 ZAR67.798,80 ZAR
16 thg 10, 2026 68.838,65 ZAR68.901,83 ZAR68.608,12 ZAR68.901,83 ZAR
15 thg 9, 2026 70.283,95 ZAR70.283,95 ZAR70.283,95 ZAR70.283,95 ZAR
15 thg 8, 2026 71.302,93 ZAR71.302,93 ZAR71.302,93 ZAR71.302,93 ZAR
15 thg 7, 2026 66.726,33 ZAR66.726,33 ZAR66.726,33 ZAR66.726,33 ZAR
15 thg 6, 2026 68.551,95 ZAR68.551,95 ZAR68.551,95 ZAR68.551,95 ZAR
15 thg 5, 2026 76.425,84 ZAR76.425,84 ZAR76.425,84 ZAR76.425,84 ZAR
15 thg 4, 2026 77.494,74 ZAR77.494,74 ZAR77.494,74 ZAR77.494,74 ZAR
15 thg 3, 2026 81.562,83 ZAR81.562,83 ZAR81.562,83 ZAR81.562,83 ZAR
15 thg 2, 2026 80.488,67 ZAR80.488,67 ZAR80.488,67 ZAR80.488,67 ZAR
15 thg 1, 2026 77.816,59 ZAR77.816,59 ZAR77.816,59 ZAR77.816,59 ZAR
15 thg 12, 2025 72.292,95 ZAR72.292,95 ZAR72.292,95 ZAR72.292,95 ZAR
15 thg 11, 2025 70.020,94 ZAR70.020,94 ZAR70.020,94 ZAR70.020,94 ZAR
15 thg 10, 2025 70.286,99 ZAR70.286,99 ZAR70.286,99 ZAR70.286,99 ZAR