Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ZAR mỗi gam

Giá vàng bằng ZAR mỗi gam trong 1 năm: từ 2.259,78 ZAR (15 thg 10, 2025) đến 2.178,09 ZAR (20 thg 10, 2026), thay đổi -3,61%. Cao nhất 2.622,31 ZAR (15 thg 3, 2026), thấp nhất 2.145,30 ZAR (15 thg 7, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ZAR mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)2.259,78 ZAR
Mới nhất (20 thg 10, 2026)2.178,09 ZAR
Cao nhất (15 thg 3, 2026)2.622,31 ZAR
Thấp nhất (15 thg 7, 2026)2.145,30 ZAR
Trung bình2.309,74 ZAR
Thay đổi-81,69 ZAR (-3,61%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 2.187,65 ZAR2.187,65 ZAR2.178,09 ZAR2.178,09 ZAR
16 thg 10, 2026 2.213,21 ZAR2.215,25 ZAR2.205,80 ZAR2.215,25 ZAR
15 thg 9, 2026 2.259,68 ZAR2.259,68 ZAR2.259,68 ZAR2.259,68 ZAR
15 thg 8, 2026 2.292,44 ZAR2.292,44 ZAR2.292,44 ZAR2.292,44 ZAR
15 thg 7, 2026 2.145,30 ZAR2.145,30 ZAR2.145,30 ZAR2.145,30 ZAR
15 thg 6, 2026 2.204,00 ZAR2.204,00 ZAR2.204,00 ZAR2.204,00 ZAR
15 thg 5, 2026 2.457,15 ZAR2.457,15 ZAR2.457,15 ZAR2.457,15 ZAR
15 thg 4, 2026 2.491,51 ZAR2.491,51 ZAR2.491,51 ZAR2.491,51 ZAR
15 thg 3, 2026 2.622,31 ZAR2.622,31 ZAR2.622,31 ZAR2.622,31 ZAR
15 thg 2, 2026 2.587,77 ZAR2.587,77 ZAR2.587,77 ZAR2.587,77 ZAR
15 thg 1, 2026 2.501,86 ZAR2.501,86 ZAR2.501,86 ZAR2.501,86 ZAR
15 thg 12, 2025 2.324,27 ZAR2.324,27 ZAR2.324,27 ZAR2.324,27 ZAR
15 thg 11, 2025 2.251,23 ZAR2.251,23 ZAR2.251,23 ZAR2.251,23 ZAR
15 thg 10, 2025 2.259,78 ZAR2.259,78 ZAR2.259,78 ZAR2.259,78 ZAR