Lịch sử giá vàng 1 năm bằng HKD mỗi gam

Giá vàng bằng HKD mỗi gam trong 1 năm: từ 1.014,18 HK$ (15 thg 10, 2025) đến 1.040,54 HK$ (20 thg 10, 2026), thay đổi +2,60%. Cao nhất 1.261,64 HK$ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 1.014,18 HK$ (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng HKD mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)1.014,18 HK$
Mới nhất (20 thg 10, 2026)1.040,54 HK$
Cao nhất (15 thg 2, 2026)1.261,64 HK$
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)1.014,18 HK$
Trung bình1.094,93 HK$
Thay đổi+26,36 HK$ (+2,60%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 1.042,95 HK$1.042,95 HK$1.040,54 HK$1.040,54 HK$
16 thg 10, 2026 1.051,11 HK$1.055,88 HK$1.051,11 HK$1.055,88 HK$
15 thg 9, 2026 1.089,28 HK$1.089,28 HK$1.089,28 HK$1.089,28 HK$
15 thg 8, 2026 1.112,88 HK$1.112,88 HK$1.112,88 HK$1.112,88 HK$
15 thg 7, 2026 1.026,52 HK$1.026,52 HK$1.026,52 HK$1.026,52 HK$
15 thg 6, 2026 1.064,92 HK$1.064,92 HK$1.064,92 HK$1.064,92 HK$
15 thg 5, 2026 1.154,95 HK$1.154,95 HK$1.154,95 HK$1.154,95 HK$
15 thg 4, 2026 1.189,13 HK$1.189,13 HK$1.189,13 HK$1.189,13 HK$
15 thg 3, 2026 1.222,05 HK$1.222,05 HK$1.222,05 HK$1.222,05 HK$
15 thg 2, 2026 1.261,64 HK$1.261,64 HK$1.261,64 HK$1.261,64 HK$
15 thg 1, 2026 1.191,80 HK$1.191,80 HK$1.191,80 HK$1.191,80 HK$
15 thg 12, 2025 1.078,10 HK$1.078,10 HK$1.078,10 HK$1.078,10 HK$
15 thg 11, 2025 1.021,11 HK$1.021,11 HK$1.021,11 HK$1.021,11 HK$
15 thg 10, 2025 1.014,18 HK$1.014,18 HK$1.014,18 HK$1.014,18 HK$