Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CHF mỗi gam
Giá vàng bằng CHF mỗi gam trong 1 năm: từ 104,46 CHF (15 thg 10, 2025) đến 109,88 CHF (20 thg 10, 2026), thay đổi +5,19%. Cao nhất 124,10 CHF (15 thg 2, 2026), thấp nhất 103,62 CHF (15 thg 11, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 104,46 CHF |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 109,88 CHF |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 124,10 CHF |
| Thấp nhất (15 thg 11, 2025) | 103,62 CHF |
| Trung bình | 112,62 CHF |
| Thay đổi | +5,43 CHF (+5,19%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 109,54 CHF | 109,88 CHF | 109,54 CHF | 109,88 CHF |
| 16 thg 10, 2026 | 110,94 CHF | 110,94 CHF | 110,43 CHF | 110,94 CHF |
| 15 thg 9, 2026 | 113,61 CHF | 113,61 CHF | 113,61 CHF | 113,61 CHF |
| 15 thg 8, 2026 | 115,13 CHF | 115,13 CHF | 115,13 CHF | 115,13 CHF |
| 15 thg 7, 2026 | 106,27 CHF | 106,27 CHF | 106,27 CHF | 106,27 CHF |
| 15 thg 6, 2026 | 107,88 CHF | 107,88 CHF | 107,88 CHF | 107,88 CHF |
| 15 thg 5, 2026 | 115,97 CHF | 115,97 CHF | 115,97 CHF | 115,97 CHF |
| 15 thg 4, 2026 | 118,80 CHF | 118,80 CHF | 118,80 CHF | 118,80 CHF |
| 15 thg 3, 2026 | 122,90 CHF | 122,90 CHF | 122,90 CHF | 122,90 CHF |
| 15 thg 2, 2026 | 124,10 CHF | 124,10 CHF | 124,10 CHF | 124,10 CHF |
| 15 thg 1, 2026 | 122,44 CHF | 122,44 CHF | 122,44 CHF | 122,44 CHF |
| 15 thg 12, 2025 | 110,27 CHF | 110,27 CHF | 110,27 CHF | 110,27 CHF |
| 15 thg 11, 2025 | 103,62 CHF | 103,62 CHF | 103,62 CHF | 103,62 CHF |
| 15 thg 10, 2025 | 104,46 CHF | 104,46 CHF | 104,46 CHF | 104,46 CHF |