Lịch sử giá vàng 30 năm bằng CHF mỗi gam

Giá vàng bằng CHF mỗi gam trong 30 năm: từ 10,12 CHF (15 thg 10, 1996) đến 109,88 CHF (20 thg 10, 2026), thay đổi +985,46%. Cao nhất 124,10 CHF (15 thg 2, 2026), thấp nhất 7,55 CHF (15 thg 8, 1998).

Lịch sử giá vàng 30 năm bằng CHF mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 1996)10,12 CHF
Mới nhất (20 thg 10, 2026)109,88 CHF
Cao nhất (15 thg 2, 2026)124,10 CHF
Thấp nhất (15 thg 8, 1998)7,55 CHF
Trung bình38,60 CHF
Thay đổi+99,76 CHF (+985,46%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 122,44 CHF124,10 CHF106,27 CHF109,88 CHF
2025 79,46 CHF110,27 CHF79,46 CHF110,27 CHF
2024 55,87 CHF75,96 CHF55,87 CHF75,96 CHF
2023 56,72 CHF57,40 CHF53,94 CHF56,46 CHF
2022 53,19 CHF59,45 CHF51,77 CHF53,68 CHF
2021 53,33 CHF53,92 CHF51,36 CHF53,23 CHF
2020 48,43 CHF57,63 CHF48,43 CHF52,99 CHF
2019 40,96 CHF47,93 CHF40,96 CHF46,73 CHF
2018 41,13 CHF41,99 CHF37,15 CHF40,08 CHF
2017 38,57 CHF40,95 CHF38,50 CHF40,17 CHF
2016 35,42 CHF42,10 CHF35,42 CHF38,32 CHF
2015 35,31 CHF38,18 CHF34,09 CHF34,09 CHF
2014 36,32 CHF37,67 CHF36,32 CHF37,32 CHF
2013 49,85 CHF49,85 CHF34,99 CHF34,99 CHF
2012 50,38 CHF52,36 CHF47,77 CHF50,07 CHF
2011 42,30 CHF51,25 CHF41,39 CHF49,66 CHF
2010 36,90 CHF45,27 CHF36,90 CHF42,93 CHF
2009 31,08 CHF37,95 CHF31,08 CHF37,95 CHF
2008 31,18 CHF32,37 CHF29,15 CHF30,66 CHF
2007 25,28 CHF29,66 CHF25,28 CHF29,66 CHF
2006 22,75 CHF26,24 CHF22,75 CHF24,69 CHF
2005 16,13 CHF21,07 CHF16,13 CHF21,07 CHF
2004 16,46 CHF16,88 CHF15,79 CHF16,23 CHF
2003 15,96 CHF16,82 CHF14,67 CHF16,60 CHF
2002 15,03 CHF16,28 CHF14,75 CHF15,42 CHF
2001 13,94 CHF15,29 CHF13,94 CHF14,50 CHF
2000 14,40 CHF15,84 CHF14,40 CHF14,63 CHF
1999 12,69 CHF14,68 CHF12,41 CHF14,53 CHF
1998 7,68 CHF8,18 CHF7,55 CHF7,76 CHF
1997 9,43 CHF9,43 CHF7,68 CHF7,68 CHF
1996 10,12 CHF10,12 CHF9,80 CHF9,80 CHF