Lịch sử giá vàng 30 năm bằng EUR mỗi gam

Giá vàng bằng EUR mỗi gam trong 30 năm: từ 10,92 € (15 thg 10, 1996) đến 118,41 € (20 thg 10, 2026), thay đổi +984,33%. Cao nhất 136,06 € (15 thg 2, 2026), thấp nhất 7,75 € (15 thg 8, 1999).

Lịch sử giá vàng 30 năm bằng EUR mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 1996)10,92 €
Mới nhất (20 thg 10, 2026)118,41 €
Cao nhất (15 thg 2, 2026)136,06 €
Thấp nhất (15 thg 8, 1999)7,75 €
Trung bình34,49 €
Thay đổi+107,49 € (+984,33%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 131,46 €136,06 €114,81 €118,41 €
2025 84,59 €117,87 €84,59 €117,87 €
2024 59,75 €80,94 €59,75 €80,94 €
2023 56,43 €59,51 €55,74 €59,51 €
2022 51,01 €57,25 €51,01 €54,43 €
2021 49,51 €51,19 €46,34 €51,10 €
2020 45,04 €53,59 €45,04 €49,21 €
2019 36,36 €43,78 €36,36 €42,55 €
2018 34,86 €35,61 €32,95 €35,61 €
2017 35,95 €38,32 €34,42 €34,42 €
2016 32,35 €38,63 €32,35 €35,70 €
2015 34,35 €36,44 €31,48 €31,48 €
2014 29,40 €31,10 €29,40 €31,07 €
2013 40,34 €40,34 €28,62 €28,62 €
2012 41,64 €43,40 €39,78 €41,41 €
2011 32,76 €41,32 €32,72 €40,50 €
2010 25,01 €33,47 €25,01 €33,47 €
2009 21,11 €25,10 €21,11 €25,10 €
2008 19,22 €20,20 €18,31 €19,42 €
2007 15,68 €17,79 €15,51 €17,79 €
2006 14,69 €16,92 €14,69 €15,45 €
2005 10,41 €13,67 €10,41 €13,67 €
2004 10,53 €10,89 €10,16 €10,62 €
2003 10,90 €10,90 €9,74 €10,70 €
2002 10,16 €11,18 €10,04 €10,44 €
2001 9,04 €10,09 €9,04 €9,84 €
2000 8,93 €10,23 €8,93 €9,70 €
1999 7,94 €9,20 €7,75 €9,08 €
1998 8,28 €8,83 €8,14 €8,37 €
1997 10,17 €10,17 €8,28 €8,28 €
1996 10,92 €10,92 €10,58 €10,58 €