Giá vàng 1 ngày mỗi gam bằng EUR

Giá vàng bằng EUR mỗi gam trong 1 ngày: từ 118,56 € (19 thg 10, 2026) đến 118,08 € (20 thg 10, 2026), thay đổi -0,40%. Cao nhất 119,05 € (20 thg 10, 2026), thấp nhất 117,88 € (20 thg 10, 2026).

Giá vàng 1 ngày mỗi gam bằng EUR

Tóm tắt

Bắt đầu (19 thg 10, 2026)118,56 €
Mới nhất (20 thg 10, 2026)118,08 €
Cao nhất (20 thg 10, 2026)119,05 €
Thấp nhất (20 thg 10, 2026)117,88 €
Trung bình118,44 €
Thay đổi-0,4741 € (-0,40%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 20 17:00 UTC 118,17 €118,17 €118,06 €118,08 €
Oct 20 16:00 UTC 118,46 €118,47 €118,15 €118,16 €
Oct 20 15:00 UTC 118,75 €118,80 €118,42 €118,42 €
Oct 20 14:00 UTC 118,37 €119,05 €118,16 €118,77 €
Oct 20 13:00 UTC 118,07 €118,46 €117,94 €118,34 €
Oct 20 12:00 UTC 118,26 €118,30 €117,92 €118,04 €
Oct 20 11:00 UTC 118,12 €118,28 €118,11 €118,28 €
Oct 20 10:00 UTC 117,91 €118,17 €117,88 €118,15 €
Oct 20 09:00 UTC 118,14 €118,29 €117,91 €117,93 €
Oct 20 08:00 UTC 118,17 €118,28 €118,04 €118,10 €
Oct 20 07:00 UTC 118,54 €118,56 €118,09 €118,13 €
Oct 20 06:00 UTC 118,17 €118,56 €118,08 €118,54 €
Oct 20 05:00 UTC 118,79 €118,81 €118,14 €118,15 €
Oct 20 04:00 UTC 118,87 €118,88 €118,75 €118,80 €
Oct 20 03:00 UTC 118,67 €118,88 €118,65 €118,86 €
Oct 20 02:00 UTC 118,36 €118,69 €118,32 €118,62 €
Oct 20 01:00 UTC 118,44 €118,44 €118,01 €118,38 €
Oct 20 00:00 UTC 118,47 €118,66 €118,40 €118,46 €
Oct 19 23:00 UTC 118,51 €118,51 €118,37 €118,39 €
Oct 19 22:00 UTC 118,63 €118,71 €118,51 €118,51 €
Oct 19 21:00 UTC 118,62 €118,63 €118,62 €118,63 €
Oct 19 20:00 UTC 118,66 €118,67 €118,55 €118,63 €
Oct 19 19:00 UTC 118,79 €118,79 €118,65 €118,65 €
Oct 19 18:00 UTC 118,74 €118,86 €118,72 €118,78 €
Oct 19 17:00 UTC 118,56 €118,77 €118,52 €118,74 €