Giá vàng 1 ngày mỗi gam bằng CHF

Giá vàng bằng CHF mỗi gam trong 1 ngày: từ 110,45 CHF (18 thg 10, 2026) đến 109,70 CHF (19 thg 10, 2026), thay đổi -0,68%. Cao nhất 111,05 CHF (19 thg 10, 2026), thấp nhất 109,66 CHF (19 thg 10, 2026).

Giá vàng 1 ngày mỗi gam bằng CHF

Tóm tắt

Bắt đầu (18 thg 10, 2026)110,45 CHF
Mới nhất (19 thg 10, 2026)109,70 CHF
Cao nhất (19 thg 10, 2026)111,05 CHF
Thấp nhất (19 thg 10, 2026)109,66 CHF
Trung bình110,42 CHF
Thay đổi-0,7506 CHF (-0,68%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 19 20:00 UTC 109,79 CHF109,80 CHF109,70 CHF109,70 CHF
Oct 19 19:00 UTC 109,92 CHF109,92 CHF109,79 CHF109,79 CHF
Oct 19 18:00 UTC 109,87 CHF109,98 CHF109,85 CHF109,91 CHF
Oct 19 17:00 UTC 109,78 CHF109,89 CHF109,66 CHF109,87 CHF
Oct 19 16:00 UTC 109,80 CHF109,87 CHF109,68 CHF109,77 CHF
Oct 19 15:00 UTC 109,90 CHF109,99 CHF109,77 CHF109,80 CHF
Oct 19 14:00 UTC 110,12 CHF110,13 CHF109,84 CHF109,91 CHF
Oct 19 13:00 UTC 110,30 CHF110,43 CHF109,91 CHF110,13 CHF
Oct 19 12:00 UTC 110,35 CHF110,53 CHF110,27 CHF110,29 CHF
Oct 19 11:00 UTC 110,50 CHF110,72 CHF110,39 CHF110,39 CHF
Oct 19 10:00 UTC 110,47 CHF110,56 CHF110,35 CHF110,50 CHF
Oct 19 09:00 UTC 110,57 CHF110,61 CHF110,48 CHF110,49 CHF
Oct 19 08:00 UTC 110,67 CHF110,79 CHF110,54 CHF110,56 CHF
Oct 19 07:00 UTC 110,93 CHF111,05 CHF110,71 CHF110,71 CHF
Oct 19 06:00 UTC 110,93 CHF110,93 CHF110,60 CHF110,90 CHF
Oct 19 05:00 UTC 110,89 CHF110,96 CHF110,66 CHF110,95 CHF
Oct 19 04:00 UTC 110,82 CHF110,92 CHF110,66 CHF110,92 CHF
Oct 19 03:00 UTC 110,70 CHF110,85 CHF110,65 CHF110,83 CHF
Oct 19 02:00 UTC 110,59 CHF110,90 CHF110,52 CHF110,74 CHF
Oct 19 01:00 UTC 110,61 CHF110,70 CHF110,44 CHF110,68 CHF
Oct 19 00:00 UTC 110,90 CHF111,00 CHF110,61 CHF110,61 CHF
Oct 18 23:00 UTC 110,72 CHF110,99 CHF110,71 CHF110,94 CHF
Oct 18 22:00 UTC 110,45 CHF110,78 CHF110,41 CHF110,74 CHF
Oct 18 21:00 UTC 110,45 CHF110,45 CHF110,45 CHF110,45 CHF
Oct 18 20:00 UTC 110,45 CHF110,45 CHF110,45 CHF110,45 CHF