Giá vàng 1 ngày mỗi gam bằng THB

Giá vàng bằng THB mỗi gam trong 1 ngày: từ 4.477,79 ฿ (18 thg 10, 2026) đến 4.477,53 ฿ (19 thg 10, 2026), thay đổi -0,01%. Cao nhất 4.502,24 ฿ (19 thg 10, 2026), thấp nhất 4.470,54 ฿ (19 thg 10, 2026).

Giá vàng 1 ngày mỗi gam bằng THB

Tóm tắt

Bắt đầu (18 thg 10, 2026)4.477,79 ฿
Mới nhất (19 thg 10, 2026)4.477,53 ฿
Cao nhất (19 thg 10, 2026)4.502,24 ฿
Thấp nhất (19 thg 10, 2026)4.470,54 ฿
Trung bình4.484,05 ฿
Thay đổi-0,2686 ฿ (-0,01%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 19 12:00 UTC 4.474,09 ฿4.481,07 ฿4.470,54 ฿4.477,53 ฿
Oct 19 11:00 UTC 4.480,15 ฿4.489,13 ฿4.475,59 ฿4.475,59 ฿
Oct 19 10:00 UTC 4.478,71 ฿4.482,36 ฿4.474,10 ฿4.480,15 ฿
Oct 19 09:00 UTC 4.483,00 ฿4.484,51 ฿4.479,24 ฿4.479,78 ฿
Oct 19 08:00 UTC 4.486,87 ฿4.491,71 ฿4.481,61 ฿4.482,36 ฿
Oct 19 07:00 UTC 4.497,62 ฿4.502,24 ฿4.488,48 ฿4.488,48 ฿
Oct 19 06:00 UTC 4.497,30 ฿4.497,62 ฿4.484,19 ฿4.496,22 ฿
Oct 19 05:00 UTC 4.495,90 ฿4.498,80 ฿4.486,44 ฿4.498,26 ฿
Oct 19 04:00 UTC 4.493,21 ฿4.496,97 ฿4.486,44 ฿4.496,97 ฿
Oct 19 03:00 UTC 4.488,27 ฿4.494,39 ฿4.486,34 ฿4.493,43 ฿
Oct 19 02:00 UTC 4.483,76 ฿4.496,44 ฿4.480,96 ฿4.489,77 ฿
Oct 19 01:00 UTC 4.484,40 ฿4.488,05 ฿4.477,74 ฿4.487,30 ฿
Oct 19 00:00 UTC 4.496,11 ฿4.500,20 ฿4.484,62 ฿4.484,62 ฿
Oct 18 23:00 UTC 4.488,65 ฿4.499,50 ฿4.488,33 ฿4.497,79 ฿
Oct 18 22:00 UTC 4.477,79 ฿4.491,23 ฿4.475,97 ฿4.489,62 ฿
Oct 18 21:00 UTC 4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿
Oct 18 20:00 UTC 4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿
Oct 18 19:00 UTC 4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿
Oct 18 18:00 UTC 4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿
Oct 18 17:00 UTC 4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿
Oct 18 16:00 UTC 4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿
Oct 18 15:00 UTC 4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿
Oct 18 14:00 UTC 4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿
Oct 18 13:00 UTC 4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿
Oct 18 12:00 UTC 4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿4.477,79 ฿