Giá vàng 1 ngày mỗi kilôgam bằng THB

Giá vàng bằng THB mỗi kilôgam trong 1 ngày: từ 4.477.794 ฿ (18 thg 10, 2026) đến 4.447.440 ฿ (19 thg 10, 2026), thay đổi -0,68%. Cao nhất 4.502.238 ฿ (19 thg 10, 2026), thấp nhất 4.446.150 ฿ (19 thg 10, 2026).

Giá vàng 1 ngày mỗi kilôgam bằng THB

Tóm tắt

Bắt đầu (18 thg 10, 2026)4.477.794 ฿
Mới nhất (19 thg 10, 2026)4.447.440 ฿
Cao nhất (19 thg 10, 2026)4.502.238 ฿
Thấp nhất (19 thg 10, 2026)4.446.150 ฿
Trung bình4.476.583 ฿
Thay đổi-30.353,70 ฿ (-0,68%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 19 20:00 UTC 4.451.415 ฿4.451.738 ฿4.447.332 ฿4.447.440 ฿
Oct 19 19:00 UTC 4.456.358 ฿4.456.358 ฿4.451.093 ฿4.451.093 ฿
Oct 19 18:00 UTC 4.454.424 ฿4.458.829 ฿4.453.779 ฿4.456.036 ฿
Oct 19 17:00 UTC 4.450.663 ฿4.455.498 ฿4.446.150 ฿4.454.316 ฿
Oct 19 16:00 UTC 4.451.523 ฿4.454.316 ฿4.446.795 ฿4.450.448 ฿
Oct 19 15:00 UTC 4.455.605 ฿4.459.366 ฿4.450.556 ฿4.451.523 ฿
Oct 19 14:00 UTC 4.464.524 ฿4.465.061 ฿4.453.350 ฿4.456.036 ฿
Oct 19 13:00 UTC 4.472.045 ฿4.477.418 ฿4.456.036 ฿4.465.061 ฿
Oct 19 12:00 UTC 4.474.087 ฿4.481.071 ฿4.470.541 ฿4.471.615 ฿
Oct 19 11:00 UTC 4.480.152 ฿4.489.129 ฿4.475.591 ฿4.475.591 ฿
Oct 19 10:00 UTC 4.478.707 ฿4.482.360 ฿4.474.103 ฿4.480.152 ฿
Oct 19 09:00 UTC 4.483.004 ฿4.484.509 ฿4.479.244 ฿4.479.781 ฿
Oct 19 08:00 UTC 4.486.873 ฿4.491.708 ฿4.481.608 ฿4.482.360 ฿
Oct 19 07:00 UTC 4.497.617 ฿4.502.238 ฿4.488.484 ฿4.488.484 ฿
Oct 19 06:00 UTC 4.497.295 ฿4.497.617 ฿4.484.186 ฿4.496.221 ฿
Oct 19 05:00 UTC 4.495.898 ฿4.498.799 ฿4.486.443 ฿4.498.262 ฿
Oct 19 04:00 UTC 4.493.212 ฿4.496.973 ฿4.486.443 ฿4.496.973 ฿
Oct 19 03:00 UTC 4.488.270 ฿4.494.394 ฿4.486.335 ฿4.493.427 ฿
Oct 19 02:00 UTC 4.483.757 ฿4.496.435 ฿4.480.963 ฿4.489.774 ฿
Oct 19 01:00 UTC 4.484.402 ฿4.488.055 ฿4.477.740 ฿4.487.302 ฿
Oct 19 00:00 UTC 4.496.113 ฿4.500.196 ฿4.484.616 ฿4.484.616 ฿
Oct 18 23:00 UTC 4.488.649 ฿4.499.505 ฿4.488.327 ฿4.497.785 ฿
Oct 18 22:00 UTC 4.477.794 ฿4.491.229 ฿4.475.966 ฿4.489.617 ฿
Oct 18 21:00 UTC 4.477.794 ฿4.477.794 ฿4.477.794 ฿4.477.794 ฿
Oct 18 20:00 UTC 4.477.794 ฿4.477.794 ฿4.477.794 ฿4.477.794 ฿