Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng THB mỗi kilôgam
Giá vàng bằng THB mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 4.697.686 ฿ (15 thg 8, 2026) đến 4.439.919 ฿ (20 thg 10, 2026), thay đổi -5,49%. Cao nhất 4.697.686 ฿ (15 thg 8, 2026), thấp nhất 4.439.919 ฿ (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 4.697.686 ฿ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 4.439.919 ฿ |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 4.697.686 ฿ |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 4.439.919 ฿ |
| Trung bình | 4.524.040 ฿ |
| Thay đổi | -257.768 ฿ (-5,49%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 4.439.919 ฿ | 4.439.919 ฿ | 4.439.919 ฿ | 4.439.919 ฿ |
| 19 thg 10, 2026 | 4.441.208 ฿ | 4.441.208 ฿ | 4.441.208 ฿ | 4.441.208 ฿ |
| 18 thg 10, 2026 | 4.497.785 ฿ | 4.497.785 ฿ | 4.497.785 ฿ | 4.497.785 ฿ |
| 17 thg 10, 2026 | 4.477.776 ฿ | 4.477.776 ฿ | 4.477.776 ฿ | 4.477.776 ฿ |
| 16 thg 10, 2026 | 4.490.593 ฿ | 4.490.593 ฿ | 4.490.593 ฿ | 4.490.593 ฿ |
| 15 thg 9, 2026 | 4.623.313 ฿ | 4.623.313 ฿ | 4.623.313 ฿ | 4.623.313 ฿ |
| 15 thg 8, 2026 | 4.697.686 ฿ | 4.697.686 ฿ | 4.697.686 ฿ | 4.697.686 ฿ |